Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 64 kcal —
  • Chất đạm 2,2 g 4%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Natri 15,2 mg 1%
  • Cholesterol 0,19 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,37 µg 0%
  • Vitamin C 0,37 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,37 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Biotin (B7) 2 µg 7%
  • Folate (B9) 10,4 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 8,2 mg 1%
  • Sắt 0,75 mg 4%
  • Magiê 10,2 mg 2%
  • Phốt pho 34,8 mg 3%
  • Kẽm 0,23 mg 2%
  • Đồng 0,04 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g642,2 g11 g0,6 g
50 g50 g321,1 g5,6 g0,3 g
150 g150 g963,3 g17 g0,9 g
200 g200 g1284,5 g22 g1,3 g
250 g250 g1605,6 g28 g1,6 g

Câu hỏi về cháo lúa mì Red River

100 g cháo lúa mì Red River có bao nhiêu calo?

100 g cháo lúa mì Red River có 64 kcal, gồm 2,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g cháo lúa mì Red River có bao nhiêu calo?

50 g cháo lúa mì Red River có 32 kcal, gồm 1,1 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g cháo lúa mì Red River có bao nhiêu calo?

150 g cháo lúa mì Red River có 96 kcal, gồm 3,3 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g cháo lúa mì Red River có bao nhiêu calo?

200 g cháo lúa mì Red River có 128 kcal, gồm 4,5 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

250 g cháo lúa mì Red River có bao nhiêu calo?

250 g cháo lúa mì Red River có 160 kcal, gồm 5,6 g đạm, 28 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5232 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ