Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
ngũ cốc Mother's Peanut Butter Bumpers
Calo và thông tin dinh dưỡng
ngũ cốc ăn liền, quaker
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 407 kcal —
- Chất đạm 7,6 g 15%
- Carbohydrate 77 g 28%
- Chất béo 7,3 g 9%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 29 g —
- Natri 774 mg 34%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 3,7 mg 25%
- Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 2,7 mg 17%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 24 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 23 mg 2%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 74 mg 18%
- Phốt pho 213 mg 17%
- Kali 296 mg 6%
- Kẽm 1,4 mg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 407 | 7,6 g | 77 g | 7,3 g |
| 1 khẩu phần | 33 g | 134 | 2,5 g | 26 g | 2,4 g |
| 2 khẩu phần | 66 g | 269 | 5 g | 51 g | 4,8 g |
| ½ khẩu phần | 16,5 g | 67 | 1,3 g | 13 g | 1,2 g |
| 3 khẩu phần | 99 g | 403 | 7,5 g | 76 g | 7,3 g |
| 4 khẩu phần | 132 g | 537 | 10 g | 102 g | 9,7 g |
| 50 g | 50 g | 204 | 3,8 g | 39 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 611 | 11 g | 116 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 814 | 15 g | 154 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 1018 | 19 g | 193 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngũ cốc Mother's Graham Bumpersngũ cốc ăn liền, quaker379 kcal / 100 g
- Ngũ cốc Mother's Cocoa Bumpersngũ cốc ăn liền, quaker382 kcal / 100 g
- Bũa sáng cám yến mạch nướng MOTHER'Sngũ cốc ăn sáng sẵn, quaker372 kcal / 100 g
- Cơ sở ngũ cốc lúa mì nổ Quakerngũ cốc ăn liền, quaker366 kcal / 100 g
- Cơ sở ngũ cốc gạo nổ Quakerngũ cốc ăn liền, quaker383 kcal / 100 g
Câu hỏi về ngũ cốc Mother's Peanut Butter Bumpers
100 g ngũ cốc Mother's Peanut Butter Bumpers có bao nhiêu calo?
100 g ngũ cốc Mother's Peanut Butter Bumpers có 407 kcal, gồm 7,6 g đạm, 77 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
1 khẩu phần (33 g) ngũ cốc Mother's Peanut Butter Bumpers có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (33 g) ngũ cốc Mother's Peanut Butter Bumpers có 134 kcal, gồm 2,5 g đạm, 26 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
2 khẩu phần (66 g) ngũ cốc Mother's Peanut Butter Bumpers có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (66 g) ngũ cốc Mother's Peanut Butter Bumpers có 269 kcal, gồm 5 g đạm, 51 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
½ khẩu phần (16,5 g) ngũ cốc Mother's Peanut Butter Bumpers có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (16,5 g) ngũ cốc Mother's Peanut Butter Bumpers có 67 kcal, gồm 1,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
3 khẩu phần (99 g) ngũ cốc Mother's Peanut Butter Bumpers có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (99 g) ngũ cốc Mother's Peanut Butter Bumpers có 403 kcal, gồm 7,5 g đạm, 76 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
4 khẩu phần (132 g) ngũ cốc Mother's Peanut Butter Bumpers có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (132 g) ngũ cốc Mother's Peanut Butter Bumpers có 537 kcal, gồm 10 g đạm, 102 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
50 g ngũ cốc Mother's Peanut Butter Bumpers có bao nhiêu calo?
50 g ngũ cốc Mother's Peanut Butter Bumpers có 204 kcal, gồm 3,8 g đạm, 39 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
150 g ngũ cốc Mother's Peanut Butter Bumpers có bao nhiêu calo?
150 g ngũ cốc Mother's Peanut Butter Bumpers có 611 kcal, gồm 11 g đạm, 116 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172985 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ