Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
ngũ cốc Mother's Cocoa Bumpers
Calo và thông tin dinh dưỡng
ngũ cốc ăn liền, quaker
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 382 kcal —
- Chất đạm 4,2 g 8%
- Carbohydrate 87 g 32%
- Chất béo 1,6 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 2,7 g 10%
- Đường 43 g —
- Natri 452 mg 20%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9 µg 1%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,6 mg 17%
- Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 15 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 2,1 mg 11%
- Magiê 61 mg 15%
- Phốt pho 166 mg 13%
- Kali 226 mg 5%
- Kẽm 1,1 mg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 382 | 4,2 g | 87 g | 1,6 g |
| 1 khẩu phần | 33 g | 126 | 1,4 g | 29 g | 0,5 g |
| 2 khẩu phần | 66 g | 252 | 2,8 g | 58 g | 1,1 g |
| ½ khẩu phần | 16,5 g | 63 | 0,7 g | 14 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 99 g | 378 | 4,2 g | 86 g | 1,6 g |
| 4 khẩu phần | 132 g | 504 | 5,6 g | 115 g | 2,1 g |
| 50 g | 50 g | 191 | 2,1 g | 44 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 573 | 6,3 g | 131 g | 2,4 g |
| 200 g | 200 g | 764 | 8,4 g | 174 g | 3,2 g |
| 250 g | 250 g | 955 | 11 g | 218 g | 4 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngũ cốc Mother's Graham Bumpersngũ cốc ăn liền, quaker379 kcal / 100 g
- Ngũ cốc Mother's Peanut Butter Bumpersngũ cốc ăn liền, quaker407 kcal / 100 g
- Bũa sáng cám yến mạch nướng MOTHER'Sngũ cốc ăn sáng sẵn, quaker372 kcal / 100 g
- Cơ sở ngũ cốc lúa mì nổ Quakerngũ cốc ăn liền, quaker366 kcal / 100 g
- Cơ sở ngũ cốc gạo nổ Quakerngũ cốc ăn liền, quaker383 kcal / 100 g
Câu hỏi về ngũ cốc Mother's Cocoa Bumpers
100 g ngũ cốc Mother's Cocoa Bumpers có bao nhiêu calo?
100 g ngũ cốc Mother's Cocoa Bumpers có 382 kcal, gồm 4,2 g đạm, 87 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
1 khẩu phần (33 g) ngũ cốc Mother's Cocoa Bumpers có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (33 g) ngũ cốc Mother's Cocoa Bumpers có 126 kcal, gồm 1,4 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
2 khẩu phần (66 g) ngũ cốc Mother's Cocoa Bumpers có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (66 g) ngũ cốc Mother's Cocoa Bumpers có 252 kcal, gồm 2,8 g đạm, 58 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
½ khẩu phần (16,5 g) ngũ cốc Mother's Cocoa Bumpers có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (16,5 g) ngũ cốc Mother's Cocoa Bumpers có 63 kcal, gồm 0,7 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (99 g) ngũ cốc Mother's Cocoa Bumpers có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (99 g) ngũ cốc Mother's Cocoa Bumpers có 378 kcal, gồm 4,2 g đạm, 86 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
4 khẩu phần (132 g) ngũ cốc Mother's Cocoa Bumpers có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (132 g) ngũ cốc Mother's Cocoa Bumpers có 504 kcal, gồm 5,6 g đạm, 115 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
50 g ngũ cốc Mother's Cocoa Bumpers có bao nhiêu calo?
50 g ngũ cốc Mother's Cocoa Bumpers có 191 kcal, gồm 2,1 g đạm, 44 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g ngũ cốc Mother's Cocoa Bumpers có bao nhiêu calo?
150 g ngũ cốc Mother's Cocoa Bumpers có 573 kcal, gồm 6,3 g đạm, 131 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174634 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ