Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bột lúa mì nóng vị si-rô phong và đường nâu Malt-O-Meal
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 368 kcal —
- Chất đạm 8,8 g 18%
- Carbohydrate 79 g 29%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 28 g —
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,03 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 1,1 mg 88%
- Riboflavin (B2) 0,93 mg 72%
- Niacin (B3) 17,1 mg 107%
- Vitamin B6 1,7 mg 102%
- Folate (B9) 889 µg 222%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 318 mg 24%
- Sắt 31,3 mg 174%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 125 mg 10%
- Kali 130 mg 3%
- Kẽm 0,5 mg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 368 | 8,8 g | 79 g | 0,5 g |
| 1 khẩu phần | 45 g | 166 | 4 g | 35 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 90 g | 331 | 7,9 g | 71 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 22,5 g | 83 | 2 g | 18 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 135 g | 497 | 12 g | 106 g | 0,6 g |
| 4 khẩu phần | 180 g | 662 | 16 g | 142 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 184 | 4,4 g | 39 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 552 | 13 g | 118 g | 0,7 g |
| 200 g | 200 g | 736 | 18 g | 157 g | 0,9 g |
| 250 g | 250 g | 920 | 22 g | 197 g | 1,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Cháo lúa mì vị phong đường nâunóng, ăn liền, khô374 kcal / 100 g
- Bột lúa mì nóng Malt-O-Meal Farinakhô365 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch ăn liền vị phong và đường nâunóng, khô, quaker386 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liền vị si-rô phong và đường nâuđược tăng cường, khô386 kcal / 100 g
- Ngũ cốc sô-cô-la Malt-O-Mealkhô363 kcal / 100 g
- Ngũ cốc nguyên bản Malt-O-Mealtrơn, khô365 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liền vị si-rô phong và đường nâu QUAKERkhô368 kcal / 100 g
Câu hỏi về bột lúa mì nóng vị si-rô phong và đường nâu Malt-O-Meal
100 g bột lúa mì nóng vị si-rô phong và đường nâu Malt-O-Meal có bao nhiêu calo?
100 g bột lúa mì nóng vị si-rô phong và đường nâu Malt-O-Meal có 368 kcal, gồm 8,8 g đạm, 79 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
1 khẩu phần (45 g) bột lúa mì nóng vị si-rô phong và đường nâu Malt-O-Meal có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (45 g) bột lúa mì nóng vị si-rô phong và đường nâu Malt-O-Meal có 166 kcal, gồm 4 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (90 g) bột lúa mì nóng vị si-rô phong và đường nâu Malt-O-Meal có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (90 g) bột lúa mì nóng vị si-rô phong và đường nâu Malt-O-Meal có 331 kcal, gồm 7,9 g đạm, 71 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
½ khẩu phần (22,5 g) bột lúa mì nóng vị si-rô phong và đường nâu Malt-O-Meal có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (22,5 g) bột lúa mì nóng vị si-rô phong và đường nâu Malt-O-Meal có 83 kcal, gồm 2 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (135 g) bột lúa mì nóng vị si-rô phong và đường nâu Malt-O-Meal có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (135 g) bột lúa mì nóng vị si-rô phong và đường nâu Malt-O-Meal có 497 kcal, gồm 12 g đạm, 106 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
4 khẩu phần (180 g) bột lúa mì nóng vị si-rô phong và đường nâu Malt-O-Meal có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (180 g) bột lúa mì nóng vị si-rô phong và đường nâu Malt-O-Meal có 662 kcal, gồm 16 g đạm, 142 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g bột lúa mì nóng vị si-rô phong và đường nâu Malt-O-Meal có bao nhiêu calo?
50 g bột lúa mì nóng vị si-rô phong và đường nâu Malt-O-Meal có 184 kcal, gồm 4,4 g đạm, 39 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g bột lúa mì nóng vị si-rô phong và đường nâu Malt-O-Meal có bao nhiêu calo?
150 g bột lúa mì nóng vị si-rô phong và đường nâu Malt-O-Meal có 552 kcal, gồm 13 g đạm, 118 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172999 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ