Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 374 kcal —
  • Chất đạm 6,6 g 13%
  • Carbohydrate 81 g 30%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Đường 36 g —
  • Natri 571 mg 25%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,57 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
  • Vitamin B6 0,06 mg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 17,1 mg 1%
  • Sắt 12,6 mg 70%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 100 mg 8%
  • Kali 114 mg 2%
  • Kẽm 0,57 mg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3746,6 g81 g0,4 g
50 g50 g1873,3 g41 g0,2 g
150 g150 g5619,9 g122 g0,6 g
200 g200 g74813 g163 g0,8 g
250 g250 g93516 g204 g1 g

Câu hỏi về cháo lúa mì vị phong đường nâu

100 g cháo lúa mì vị phong đường nâu có bao nhiêu calo?

100 g cháo lúa mì vị phong đường nâu có 374 kcal, gồm 6,6 g đạm, 81 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g cháo lúa mì vị phong đường nâu có bao nhiêu calo?

50 g cháo lúa mì vị phong đường nâu có 187 kcal, gồm 3,3 g đạm, 41 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g cháo lúa mì vị phong đường nâu có bao nhiêu calo?

150 g cháo lúa mì vị phong đường nâu có 561 kcal, gồm 9,9 g đạm, 122 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g cháo lúa mì vị phong đường nâu có bao nhiêu calo?

200 g cháo lúa mì vị phong đường nâu có 748 kcal, gồm 13 g đạm, 163 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g cháo lúa mì vị phong đường nâu có bao nhiêu calo?

250 g cháo lúa mì vị phong đường nâu có 935 kcal, gồm 16 g đạm, 204 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1466 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ