Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 379 kcal —
  • Chất đạm 7,4 g 15%
  • Carbohydrate 79 g 29%
  • Chất béo 1,1 g 1%
  • Chất xơ 3,7 g 13%
  • Đường 44 g —
  • Natri 686 mg 30%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,71 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
  • Vitamin B6 0,06 mg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 25,7 mg 2%
  • Sắt 12,6 mg 70%
  • Magiê 22,9 mg 5%
  • Phốt pho 97,4 mg 8%
  • Kali 186 mg 4%
  • Kẽm 0,57 mg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3797,4 g79 g1,1 g
50 g50 g1903,7 g40 g0,5 g
150 g150 g56911 g119 g1,6 g
200 g200 g75815 g158 g2,1 g
250 g250 g94819 g198 g2,6 g

Câu hỏi về cháo lúa mì vị táo và quế

100 g cháo lúa mì vị táo và quế có bao nhiêu calo?

100 g cháo lúa mì vị táo và quế có 379 kcal, gồm 7,4 g đạm, 79 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

50 g cháo lúa mì vị táo và quế có bao nhiêu calo?

50 g cháo lúa mì vị táo và quế có 190 kcal, gồm 3,7 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g cháo lúa mì vị táo và quế có bao nhiêu calo?

150 g cháo lúa mì vị táo và quế có 569 kcal, gồm 11 g đạm, 119 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

200 g cháo lúa mì vị táo và quế có bao nhiêu calo?

200 g cháo lúa mì vị táo và quế có 758 kcal, gồm 15 g đạm, 158 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

250 g cháo lúa mì vị táo và quế có bao nhiêu calo?

250 g cháo lúa mì vị táo và quế có 948 kcal, gồm 19 g đạm, 198 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1470 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ