Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Yến mạch ăn liền Quaker
Calo và thông tin dinh dưỡng
táo và quế, khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 366 kcal —
- Chất đạm 8,6 g 17%
- Carbohydrate 68 g 25%
- Chất béo 4,6 g 6%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
- Chất xơ 8,3 g 30%
- Đường 29 g —
- Natri 454 mg 20%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 1,2 mg 1%
- Vitamin E 0,42 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,73 mg 61%
- Riboflavin (B2) 1 mg 80%
- Niacin (B3) 12,2 mg 76%
- Vitamin B6 0,98 mg 58%
- Folate (B9) 205 µg 51%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 243 mg 19%
- Sắt 8,8 mg 49%
- Magiê 87 mg 21%
- Phốt pho 294 mg 24%
- Kali 327 mg 7%
- Kẽm 2 mg 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 366 | 8,6 g | 68 g | 4,6 g |
| 1 khẩu phần | 43 g | 157 | 3,7 g | 29 g | 2 g |
| 2 khẩu phần | 86 g | 315 | 7,4 g | 59 g | 4 g |
| ½ khẩu phần | 21,5 g | 79 | 1,9 g | 15 g | 1 g |
| 3 khẩu phần | 129 g | 472 | 11 g | 88 g | 5,9 g |
| 4 khẩu phần | 172 g | 630 | 15 g | 118 g | 7,9 g |
| 50 g | 50 g | 183 | 4,3 g | 34 g | 2,3 g |
| 150 g | 150 g | 549 | 13 g | 103 g | 6,9 g |
| 200 g | 200 g | 732 | 17 g | 137 g | 9,2 g |
| 250 g | 250 g | 915 | 22 g | 171 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Cháo yến mạch ăn liền vị táo và quếăn liền, táo và quế, khô, quaker386 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch ăn liền vị quế và gia vịăn liền, quế và gia vị, khô, quaker387 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liền vị si-rô phong và đường nâu QUAKERkhô368 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liền vị nho khô chà là và quả óc chó quakerkhô371 kcal / 100 g
- Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị quế Weight Controlăn liền: weight control, quế, khô, quaker381 kcal / 100 g
- Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị bánh quy kemăn liền: bánh quy kem, khô, Quaker412 kcal / 100 g
- Grits ăn liền Quakerhương vị bơ, khô369 kcal / 100 g
- Cám yến mạch Quakerkhô364 kcal / 100 g
- Granola tự nhiên táo nam việt quất hạnh nhânngũ cốc ăn sáng sẵn, quaker418 kcal / 100 g
Câu hỏi về Yến mạch ăn liền Quaker
100 g Yến mạch ăn liền Quaker có bao nhiêu calo?
100 g Yến mạch ăn liền Quaker có 366 kcal, gồm 8,6 g đạm, 68 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
1 khẩu phần (43 g) Yến mạch ăn liền Quaker có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (43 g) Yến mạch ăn liền Quaker có 157 kcal, gồm 3,7 g đạm, 29 g carbohydrate và 2 g chất béo.
2 khẩu phần (86 g) Yến mạch ăn liền Quaker có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (86 g) Yến mạch ăn liền Quaker có 315 kcal, gồm 7,4 g đạm, 59 g carbohydrate và 4 g chất béo.
½ khẩu phần (21,5 g) Yến mạch ăn liền Quaker có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (21,5 g) Yến mạch ăn liền Quaker có 79 kcal, gồm 1,9 g đạm, 15 g carbohydrate và 1 g chất béo.
3 khẩu phần (129 g) Yến mạch ăn liền Quaker có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (129 g) Yến mạch ăn liền Quaker có 472 kcal, gồm 11 g đạm, 88 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
4 khẩu phần (172 g) Yến mạch ăn liền Quaker có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (172 g) Yến mạch ăn liền Quaker có 630 kcal, gồm 15 g đạm, 118 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
50 g Yến mạch ăn liền Quaker có bao nhiêu calo?
50 g Yến mạch ăn liền Quaker có 183 kcal, gồm 4,3 g đạm, 34 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
150 g Yến mạch ăn liền Quaker có bao nhiêu calo?
150 g Yến mạch ăn liền Quaker có 549 kcal, gồm 13 g đạm, 103 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171663 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ