Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Yến mạch ăn liền QUAKER
Calo và thông tin dinh dưỡng
táo và quế, giảm đường
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 358 kcal —
- Chất đạm 10 g 21%
- Carbohydrate 62 g 23%
- Chất béo 5,6 g 7%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 9,7 g 35%
- Đường 18 g —
- Natri 535 mg 23%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 1,3 mg 1%
- Vitamin E 0,49 mg 3%
- Thiamin (B1) 1,1 mg 89%
- Riboflavin (B2) 1,2 mg 93%
- Niacin (B3) 14,2 mg 89%
- Vitamin B6 1,4 mg 84%
- Folate (B9) 284 µg 71%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 355 mg 27%
- Sắt 12,8 mg 71%
- Magiê 104 mg 25%
- Phốt pho 357 mg 29%
- Kali 389 mg 8%
- Kẽm 2,4 mg 22%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 358 | 10 g | 63 g | 5,6 g |
| 1 khẩu phần | 31 g | 111 | 3,2 g | 19 g | 1,7 g |
| 2 khẩu phần | 62 g | 222 | 6,4 g | 39 g | 3,5 g |
| ½ khẩu phần | 15,5 g | 55 | 1,6 g | 9,7 g | 0,9 g |
| 3 khẩu phần | 93 g | 333 | 9,6 g | 58 g | 5,2 g |
| 4 khẩu phần | 124 g | 444 | 13 g | 78 g | 7 g |
| 50 g | 50 g | 179 | 5,1 g | 31 g | 2,8 g |
| 150 g | 150 g | 537 | 15 g | 94 g | 8,5 g |
| 200 g | 200 g | 716 | 21 g | 125 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 895 | 26 g | 156 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Cháo yến mạch ăn liền giảm đường táo và quếnóng, khô, quaker385 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch ăn liền vị táo và quếăn liền, táo và quế, khô, quaker386 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liền vị trái cây và kem QUAKERnhiều hương vị, giảm đường376 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liền hỗ trợ kiểm soát cân nặng vị quế QUAKER361 kcal / 100 g
- Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị quế Weight Controlăn liền: weight control, quế, khô, quaker381 kcal / 100 g
- Ngũ cốc vuông yến mạch quếngũ cốc ăn sáng sẵn, quaker379 kcal / 100 g
- Grits ăn liền Quakerhương vị bơ, khô369 kcal / 100 g
- Cám yến mạch Quakerkhô364 kcal / 100 g
Câu hỏi về Yến mạch ăn liền QUAKER
100 g Yến mạch ăn liền QUAKER có bao nhiêu calo?
100 g Yến mạch ăn liền QUAKER có 358 kcal, gồm 10 g đạm, 63 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
1 khẩu phần (31 g) Yến mạch ăn liền QUAKER có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (31 g) Yến mạch ăn liền QUAKER có 111 kcal, gồm 3,2 g đạm, 19 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
2 khẩu phần (62 g) Yến mạch ăn liền QUAKER có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (62 g) Yến mạch ăn liền QUAKER có 222 kcal, gồm 6,4 g đạm, 39 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
½ khẩu phần (15,5 g) Yến mạch ăn liền QUAKER có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15,5 g) Yến mạch ăn liền QUAKER có 55 kcal, gồm 1,6 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
3 khẩu phần (93 g) Yến mạch ăn liền QUAKER có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (93 g) Yến mạch ăn liền QUAKER có 333 kcal, gồm 9,6 g đạm, 58 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
4 khẩu phần (124 g) Yến mạch ăn liền QUAKER có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (124 g) Yến mạch ăn liền QUAKER có 444 kcal, gồm 13 g đạm, 78 g carbohydrate và 7 g chất béo.
50 g Yến mạch ăn liền QUAKER có bao nhiêu calo?
50 g Yến mạch ăn liền QUAKER có 179 kcal, gồm 5,1 g đạm, 31 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
150 g Yến mạch ăn liền QUAKER có bao nhiêu calo?
150 g Yến mạch ăn liền QUAKER có 537 kcal, gồm 15 g đạm, 94 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174662 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ