Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
yến mạch ăn liền vị trái cây và kem QUAKER
Calo và thông tin dinh dưỡng
nhiều hương vị, giảm đường
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 376 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 63 g 23%
- Chất béo 7,5 g 10%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 10%
- Chất xơ 8,3 g 30%
- Đường 18 g —
- Natri 559 mg 24%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin E 0,64 mg 4%
- Thiamin (B1) 1,4 mg 121%
- Riboflavin (B2) 0,62 mg 47%
- Niacin (B3) 9,1 mg 57%
- Vitamin B6 0,98 mg 58%
- Folate (B9) 170 µg 43%
- Vitamin B12 0,03 µg 1%
Khoáng chất
- Canxi 246 mg 19%
- Sắt 12,1 mg 67%
- Magiê 103 mg 25%
- Phốt pho 359 mg 29%
- Kali 339 mg 7%
- Kẽm 2,3 mg 21%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 376 | 10 g | 63 g | 7,5 g |
| 1 khẩu phần | 33 g | 124 | 3,4 g | 21 g | 2,5 g |
| 2 khẩu phần | 66 g | 248 | 6,7 g | 42 g | 4,9 g |
| ½ khẩu phần | 16,5 g | 62 | 1,7 g | 10 g | 1,2 g |
| 3 khẩu phần | 99 g | 372 | 10 g | 63 g | 7,4 g |
| 4 khẩu phần | 132 g | 496 | 13 g | 84 g | 9,8 g |
| 50 g | 50 g | 188 | 5,1 g | 32 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 564 | 15 g | 95 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 752 | 20 g | 127 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 940 | 25 g | 158 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
- Yến mạch ăn liền Quakerkhô371 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch ăn liền giảm đường táo và quếnóng, khô, quaker385 kcal / 100 g
- Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị bánh quy kemăn liền: bánh quy kem, khô, Quaker412 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch ăn liền đào và kemnóng, khô, quaker402 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liền hỗ trợ kiểm soát cân nặng vị quế QUAKER361 kcal / 100 g
- Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị quả mọng rừng Wild Berry Medleyăn liền: wild berry medley, khô, quaker386 kcal / 100 g
- Grits ăn liền Quakerhương vị bơ, khô369 kcal / 100 g
Câu hỏi về yến mạch ăn liền vị trái cây và kem QUAKER
100 g yến mạch ăn liền vị trái cây và kem QUAKER có bao nhiêu calo?
100 g yến mạch ăn liền vị trái cây và kem QUAKER có 376 kcal, gồm 10 g đạm, 63 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
1 khẩu phần (33 g) yến mạch ăn liền vị trái cây và kem QUAKER có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (33 g) yến mạch ăn liền vị trái cây và kem QUAKER có 124 kcal, gồm 3,4 g đạm, 21 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
2 khẩu phần (66 g) yến mạch ăn liền vị trái cây và kem QUAKER có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (66 g) yến mạch ăn liền vị trái cây và kem QUAKER có 248 kcal, gồm 6,7 g đạm, 42 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
½ khẩu phần (16,5 g) yến mạch ăn liền vị trái cây và kem QUAKER có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (16,5 g) yến mạch ăn liền vị trái cây và kem QUAKER có 62 kcal, gồm 1,7 g đạm, 10 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
3 khẩu phần (99 g) yến mạch ăn liền vị trái cây và kem QUAKER có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (99 g) yến mạch ăn liền vị trái cây và kem QUAKER có 372 kcal, gồm 10 g đạm, 63 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
4 khẩu phần (132 g) yến mạch ăn liền vị trái cây và kem QUAKER có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (132 g) yến mạch ăn liền vị trái cây và kem QUAKER có 496 kcal, gồm 13 g đạm, 84 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
50 g yến mạch ăn liền vị trái cây và kem QUAKER có bao nhiêu calo?
50 g yến mạch ăn liền vị trái cây và kem QUAKER có 188 kcal, gồm 5,1 g đạm, 32 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
150 g yến mạch ăn liền vị trái cây và kem QUAKER có bao nhiêu calo?
150 g yến mạch ăn liền vị trái cây và kem QUAKER có 564 kcal, gồm 15 g đạm, 95 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174661 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ