Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 386 kcal —
  • Chất đạm 8,8 g 18%
  • Carbohydrate 66 g 24%
  • Chất béo 4,6 g 6%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 11 g 40%
  • Đường 27 g —
  • Natri 500 mg 22%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 1,2 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 2,1 mg 173%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 4,7 mg 29%
  • Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 31%
  • Vitamin B6 0,61 mg 36%
  • Folate (B9) 68 µg 17%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 193 mg 15%
  • Sắt 13,7 mg 76%
  • Magiê 88 mg 21%
  • Phốt pho 297 mg 24%
  • Kali 249 mg 5%
  • Kẽm 2 mg 18%
  • Đồng 0,25 mg 28%
  • Mangan 2,8 mg 121%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3868,8 g66 g4,6 g
50 g50 g1934,4 g33 g2,3 g
150 g150 g57913 g99 g6,9 g
200 g200 g77218 g132 g9,2 g
250 g250 g96522 g165 g12 g

Câu hỏi về Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị quả mọng rừng Wild Berry Medley

100 g Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị quả mọng rừng Wild Berry Medley có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị quả mọng rừng Wild Berry Medley có 386 kcal, gồm 8,8 g đạm, 66 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

50 g Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị quả mọng rừng Wild Berry Medley có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị quả mọng rừng Wild Berry Medley có 193 kcal, gồm 4,4 g đạm, 33 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

150 g Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị quả mọng rừng Wild Berry Medley có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị quả mọng rừng Wild Berry Medley có 579 kcal, gồm 13 g đạm, 99 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.

200 g Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị quả mọng rừng Wild Berry Medley có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị quả mọng rừng Wild Berry Medley có 772 kcal, gồm 18 g đạm, 132 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.

250 g Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị quả mọng rừng Wild Berry Medley có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị quả mọng rừng Wild Berry Medley có 965 kcal, gồm 22 g đạm, 165 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5088 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ