Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
yến mạch ăn liền vị nho khô, chà là và quả óc chó QUAKER
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 371 kcal —
- Chất đạm 8,8 g 18%
- Carbohydrate 66 g 24%
- Chất béo 7 g 9%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
- Chất xơ 6,9 g 25%
- Đường 31 g —
- Natri 516 mg 22%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0,8 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,55 mg 4%
- Vitamin K 2 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,89 mg 74%
- Riboflavin (B2) 1 mg 78%
- Niacin (B3) 12 mg 75%
- Axit pantothenic (B5) 0,68 mg 14%
- Vitamin B6 1,2 mg 70%
- Folate (B9) 239 µg 60%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 297 mg 23%
- Sắt 10,7 mg 59%
- Magiê 92 mg 22%
- Phốt pho 296 mg 24%
- Kali 374 mg 8%
- Kẽm 1,9 mg 18%
- Đồng 0,36 mg 40%
- Mangan 2,2 mg 97%
- Selen 16,4 µg 30%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 371 | 8,8 g | 66 g | 7 g |
| 1 khẩu phần | 37 g | 137 | 3,3 g | 24 g | 2,6 g |
| 2 khẩu phần | 74 g | 275 | 6,5 g | 49 g | 5,2 g |
| ½ khẩu phần | 18,5 g | 69 | 1,6 g | 12 g | 1,3 g |
| 3 khẩu phần | 111 g | 412 | 9,8 g | 73 g | 7,7 g |
| 4 khẩu phần | 148 g | 549 | 13 g | 97 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 186 | 4,4 g | 33 g | 3,5 g |
| 150 g | 150 g | 557 | 13 g | 98 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 742 | 18 g | 131 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 928 | 22 g | 164 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Yến mạch ăn liền Quakerkhô371 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch ăn liền nho khô và gia vịnóng, khô, quaker376 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liền vị si-rô phong và đường nâu QUAKERkhô368 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch táo óc chó Quaker real medleyskhô390 kcal / 100 g
- Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị quả mọng rừng Wild Berry Medleyăn liền: wild berry medley, khô, quaker386 kcal / 100 g
- Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị bánh quy kemăn liền: bánh quy kem, khô, Quaker412 kcal / 100 g
- Grits ăn liền Quakerhương vị bơ, khô369 kcal / 100 g
- Cám yến mạch Quakerkhô364 kcal / 100 g
Câu hỏi về yến mạch ăn liền vị nho khô, chà là và quả óc chó QUAKER
100 g yến mạch ăn liền vị nho khô, chà là và quả óc chó QUAKER có bao nhiêu calo?
100 g yến mạch ăn liền vị nho khô, chà là và quả óc chó QUAKER có 371 kcal, gồm 8,8 g đạm, 66 g carbohydrate và 7 g chất béo.
1 khẩu phần (37 g) yến mạch ăn liền vị nho khô, chà là và quả óc chó QUAKER có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (37 g) yến mạch ăn liền vị nho khô, chà là và quả óc chó QUAKER có 137 kcal, gồm 3,3 g đạm, 24 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
2 khẩu phần (74 g) yến mạch ăn liền vị nho khô, chà là và quả óc chó QUAKER có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (74 g) yến mạch ăn liền vị nho khô, chà là và quả óc chó QUAKER có 275 kcal, gồm 6,5 g đạm, 49 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
½ khẩu phần (18,5 g) yến mạch ăn liền vị nho khô, chà là và quả óc chó QUAKER có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (18,5 g) yến mạch ăn liền vị nho khô, chà là và quả óc chó QUAKER có 69 kcal, gồm 1,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
3 khẩu phần (111 g) yến mạch ăn liền vị nho khô, chà là và quả óc chó QUAKER có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (111 g) yến mạch ăn liền vị nho khô, chà là và quả óc chó QUAKER có 412 kcal, gồm 9,8 g đạm, 73 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
4 khẩu phần (148 g) yến mạch ăn liền vị nho khô, chà là và quả óc chó QUAKER có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (148 g) yến mạch ăn liền vị nho khô, chà là và quả óc chó QUAKER có 549 kcal, gồm 13 g đạm, 97 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g yến mạch ăn liền vị nho khô, chà là và quả óc chó QUAKER có bao nhiêu calo?
50 g yến mạch ăn liền vị nho khô, chà là và quả óc chó QUAKER có 186 kcal, gồm 4,4 g đạm, 33 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
150 g yến mạch ăn liền vị nho khô, chà là và quả óc chó QUAKER có bao nhiêu calo?
150 g yến mạch ăn liền vị nho khô, chà là và quả óc chó QUAKER có 557 kcal, gồm 13 g đạm, 98 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174625 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ