Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 385 kcal —
  • Chất đạm 10 g 21%
  • Carbohydrate 65 g 24%
  • Chất béo 5,3 g 7%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 9,3 g 33%
  • Đường 19 g —
  • Natri 579 mg 25%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0,81 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 2,1 mg 179%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 4,8 mg 30%
  • Axit pantothenic (B5) 1,7 mg 33%
  • Vitamin B6 0,63 mg 37%
  • Folate (B9) 72 µg 18%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 200 mg 15%
  • Sắt 14,4 mg 80%
  • Magiê 104 mg 25%
  • Phốt pho 350 mg 28%
  • Kali 351 mg 7%
  • Kẽm 2,4 mg 21%
  • Đồng 0,26 mg 29%
  • Mangan 3,3 mg 142%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g38510 g65 g5,3 g
50 g50 g1935,2 g32 g2,7 g
150 g150 g57816 g97 g8 g
200 g200 g77021 g129 g11 g
250 g250 g96326 g162 g13 g

Câu hỏi về Cháo yến mạch ăn liền giảm đường táo và quế

100 g Cháo yến mạch ăn liền giảm đường táo và quế có bao nhiêu calo?

100 g Cháo yến mạch ăn liền giảm đường táo và quế có 385 kcal, gồm 10 g đạm, 65 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

50 g Cháo yến mạch ăn liền giảm đường táo và quế có bao nhiêu calo?

50 g Cháo yến mạch ăn liền giảm đường táo và quế có 193 kcal, gồm 5,2 g đạm, 32 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

150 g Cháo yến mạch ăn liền giảm đường táo và quế có bao nhiêu calo?

150 g Cháo yến mạch ăn liền giảm đường táo và quế có 578 kcal, gồm 16 g đạm, 97 g carbohydrate và 8 g chất béo.

200 g Cháo yến mạch ăn liền giảm đường táo và quế có bao nhiêu calo?

200 g Cháo yến mạch ăn liền giảm đường táo và quế có 770 kcal, gồm 21 g đạm, 129 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g Cháo yến mạch ăn liền giảm đường táo và quế có bao nhiêu calo?

250 g Cháo yến mạch ăn liền giảm đường táo và quế có 963 kcal, gồm 26 g đạm, 162 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6691 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ