Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 412 kcal —
  • Chất đạm 9,7 g 19%
  • Carbohydrate 61 g 22%
  • Chất béo 12 g 15%
  • Chất xơ 9,7 g 35%
  • Natri 170 mg 7%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,38 mg 32%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 1 mg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 46,9 mg 4%
  • Sắt 3,2 mg 18%
  • Phốt pho 280 mg 22%
  • Kali 305 mg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4129,7 g61 g12 g
50 g50 g2064,9 g30 g6 g
150 g150 g61815 g91 g18 g
200 g200 g82419 g122 g24 g
250 g250 g103024 g152 g30 g

Câu hỏi về ngũ cốc granola táo và quế

100 g ngũ cốc granola táo và quế có bao nhiêu calo?

100 g ngũ cốc granola táo và quế có 412 kcal, gồm 9,7 g đạm, 61 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g ngũ cốc granola táo và quế có bao nhiêu calo?

50 g ngũ cốc granola táo và quế có 206 kcal, gồm 4,9 g đạm, 30 g carbohydrate và 6 g chất béo.

150 g ngũ cốc granola táo và quế có bao nhiêu calo?

150 g ngũ cốc granola táo và quế có 618 kcal, gồm 15 g đạm, 91 g carbohydrate và 18 g chất béo.

200 g ngũ cốc granola táo và quế có bao nhiêu calo?

200 g ngũ cốc granola táo và quế có 824 kcal, gồm 19 g đạm, 122 g carbohydrate và 24 g chất béo.

250 g ngũ cốc granola táo và quế có bao nhiêu calo?

250 g ngũ cốc granola táo và quế có 1030 kcal, gồm 24 g đạm, 152 g carbohydrate và 30 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1332 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ