Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Yến mạch ăn liền QUAKER
Calo và thông tin dinh dưỡng
bánh mì chuối, khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 368 kcal —
- Chất đạm 9 g 18%
- Carbohydrate 69 g 25%
- Chất béo 4,9 g 6%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 6,7 g 24%
- Đường 29 g —
- Natri 700 mg 30%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0,9 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,44 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,98 mg 82%
- Riboflavin (B2) 1 mg 77%
- Niacin (B3) 11,3 mg 71%
- Vitamin B6 1,1 mg 67%
- Folate (B9) 247 µg 62%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 277 mg 21%
- Sắt 10,1 mg 56%
- Magiê 92 mg 22%
- Phốt pho 315 mg 25%
- Kali 287 mg 6%
- Kẽm 2,1 mg 19%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 368 | 9 g | 69 g | 4,9 g |
| 1 khẩu phần | 41 g | 151 | 3,7 g | 28 g | 2 g |
| 2 khẩu phần | 82 g | 302 | 7,4 g | 57 g | 4 g |
| ½ khẩu phần | 20,5 g | 75 | 1,8 g | 14 g | 1 g |
| 3 khẩu phần | 123 g | 453 | 11 g | 85 g | 6 g |
| 4 khẩu phần | 164 g | 604 | 15 g | 113 g | 8 g |
| 50 g | 50 g | 184 | 4,5 g | 35 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 552 | 14 g | 104 g | 7,3 g |
| 200 g | 200 g | 736 | 18 g | 138 g | 9,7 g |
| 250 g | 250 g | 920 | 22 g | 173 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Yến mạch ăn liền khô Quakernóng, một phút, khô, quaker388 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liềnngũ cốc nóng, yến mạch, khô, Quaker388 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch ăn liền vị táo và quếăn liền, táo và quế, khô, quaker386 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch ăn liềnngũ cốc nóng, yến mạch, đã chuẩn bị, quaker83 kcal / 100 g
- Grits ăn liền Quakerhương vị bơ, khô369 kcal / 100 g
- Cám yến mạch Quakerkhô364 kcal / 100 g
- Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị bánh quy kemăn liền: bánh quy kem, khô, Quaker412 kcal / 100 g
- Ngũ cốc yến mạch nhanhrobin hood, khô, robin hood381 kcal / 100 g
Câu hỏi về Yến mạch ăn liền QUAKER
100 g Yến mạch ăn liền QUAKER có bao nhiêu calo?
100 g Yến mạch ăn liền QUAKER có 368 kcal, gồm 9 g đạm, 69 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
1 khẩu phần (41 g) Yến mạch ăn liền QUAKER có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (41 g) Yến mạch ăn liền QUAKER có 151 kcal, gồm 3,7 g đạm, 28 g carbohydrate và 2 g chất béo.
2 khẩu phần (82 g) Yến mạch ăn liền QUAKER có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (82 g) Yến mạch ăn liền QUAKER có 302 kcal, gồm 7,4 g đạm, 57 g carbohydrate và 4 g chất béo.
½ khẩu phần (20,5 g) Yến mạch ăn liền QUAKER có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (20,5 g) Yến mạch ăn liền QUAKER có 75 kcal, gồm 1,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 1 g chất béo.
3 khẩu phần (123 g) Yến mạch ăn liền QUAKER có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (123 g) Yến mạch ăn liền QUAKER có 453 kcal, gồm 11 g đạm, 85 g carbohydrate và 6 g chất béo.
4 khẩu phần (164 g) Yến mạch ăn liền QUAKER có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (164 g) Yến mạch ăn liền QUAKER có 604 kcal, gồm 15 g đạm, 113 g carbohydrate và 8 g chất béo.
50 g Yến mạch ăn liền QUAKER có bao nhiêu calo?
50 g Yến mạch ăn liền QUAKER có 184 kcal, gồm 4,5 g đạm, 35 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
150 g Yến mạch ăn liền QUAKER có bao nhiêu calo?
150 g Yến mạch ăn liền QUAKER có 552 kcal, gồm 14 g đạm, 104 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174638 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ