Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Yến mạch ăn liền Quaker
Calo và thông tin dinh dưỡng
nho khô và gia vị, khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 360 kcal —
- Chất đạm 9,1 g 18%
- Carbohydrate 70 g 25%
- Chất béo 4 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 5,8 g 21%
- Đường 36 g —
- Natri 440 mg 19%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 494 µg 55%
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,4 mg 3%
- Vitamin K 2,3 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,79 mg 66%
- Riboflavin (B2) 0,67 mg 52%
- Niacin (B3) 10,5 mg 65%
- Axit pantothenic (B5) 0,83 mg 17%
- Vitamin B6 1,1 mg 65%
- Folate (B9) 213 µg 53%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 25,6 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 235 mg 18%
- Sắt 9,1 mg 51%
- Magiê 82 mg 20%
- Phốt pho 292 mg 23%
- Kali 360 mg 8%
- Kẽm 2 mg 18%
- Đồng 0,32 mg 35%
- Mangan 2 mg 89%
- Selen 2,9 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 360 | 9,1 g | 70 g | 4 g |
| 1 khẩu phần | 43 g | 155 | 3,9 g | 30 g | 1,7 g |
| 2 khẩu phần | 86 g | 310 | 7,8 g | 60 g | 3,4 g |
| ½ khẩu phần | 21,5 g | 77 | 2 g | 15 g | 0,9 g |
| 3 khẩu phần | 129 g | 464 | 12 g | 90 g | 5,2 g |
| 4 khẩu phần | 172 g | 619 | 16 g | 120 g | 6,9 g |
| 50 g | 50 g | 180 | 4,6 g | 35 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 540 | 14 g | 105 g | 6 g |
| 200 g | 200 g | 720 | 18 g | 140 g | 8 g |
| 250 g | 250 g | 900 | 23 g | 175 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
- Cháo yến mạch ăn liền nho khô và gia vịnóng, khô, quaker376 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liền vị nho khô chà là và quả óc chó quakerkhô371 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch ăn liền vị quế và gia vịăn liền, quế và gia vị, khô, quaker387 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liền vị si-rô phong và đường nâu QUAKERkhô368 kcal / 100 g
- Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị quế Weight Controlăn liền: weight control, quế, khô, quaker381 kcal / 100 g
- Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị quả mọng rừng Wild Berry Medleyăn liền: wild berry medley, khô, quaker386 kcal / 100 g
- Grits ăn liền Quakerhương vị bơ, khô369 kcal / 100 g
- Cám yến mạch Quakerkhô364 kcal / 100 g
Câu hỏi về Yến mạch ăn liền Quaker
100 g Yến mạch ăn liền Quaker có bao nhiêu calo?
100 g Yến mạch ăn liền Quaker có 360 kcal, gồm 9,1 g đạm, 70 g carbohydrate và 4 g chất béo.
1 khẩu phần (43 g) Yến mạch ăn liền Quaker có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (43 g) Yến mạch ăn liền Quaker có 155 kcal, gồm 3,9 g đạm, 30 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
2 khẩu phần (86 g) Yến mạch ăn liền Quaker có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (86 g) Yến mạch ăn liền Quaker có 310 kcal, gồm 7,8 g đạm, 60 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
½ khẩu phần (21,5 g) Yến mạch ăn liền Quaker có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (21,5 g) Yến mạch ăn liền Quaker có 77 kcal, gồm 2 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
3 khẩu phần (129 g) Yến mạch ăn liền Quaker có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (129 g) Yến mạch ăn liền Quaker có 464 kcal, gồm 12 g đạm, 90 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
4 khẩu phần (172 g) Yến mạch ăn liền Quaker có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (172 g) Yến mạch ăn liền Quaker có 619 kcal, gồm 16 g đạm, 120 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
50 g Yến mạch ăn liền Quaker có bao nhiêu calo?
50 g Yến mạch ăn liền Quaker có 180 kcal, gồm 4,6 g đạm, 35 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g Yến mạch ăn liền Quaker có bao nhiêu calo?
150 g Yến mạch ăn liền Quaker có 540 kcal, gồm 14 g đạm, 105 g carbohydrate và 6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172991 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ