Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 52 kcal —
  • Chất đạm 1,8 g 4%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 39,1 mg 2%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Biotin (B7) 0,33 µg 1%
  • Folate (B9) 4,1 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 2 mg 0%
  • Sắt 1,8 mg 10%
  • Magiê 2,4 mg 1%
  • Phốt pho 24,4 mg 2%
  • Kali 17,6 mg 0%
  • Kẽm 0,15 mg 1%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Selen 2,7 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g521,8 g10 g0,2 g
50 g50 g260,9 g5 g0,1 g
150 g150 g782,6 g15 g0,3 g
200 g200 g1043,5 g20 g0,4 g
250 g250 g1304,4 g25 g0,5 g

Câu hỏi về cháo lúa mì ăn nhanh

100 g cháo lúa mì ăn nhanh có bao nhiêu calo?

100 g cháo lúa mì ăn nhanh có 52 kcal, gồm 1,8 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g cháo lúa mì ăn nhanh có bao nhiêu calo?

50 g cháo lúa mì ăn nhanh có 26 kcal, gồm 0,9 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g cháo lúa mì ăn nhanh có bao nhiêu calo?

150 g cháo lúa mì ăn nhanh có 78 kcal, gồm 2,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g cháo lúa mì ăn nhanh có bao nhiêu calo?

200 g cháo lúa mì ăn nhanh có 104 kcal, gồm 3,5 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g cháo lúa mì ăn nhanh có bao nhiêu calo?

250 g cháo lúa mì ăn nhanh có 130 kcal, gồm 4,4 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1400 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ