Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Yến mạch ăn liền quế và gia vị
Calo và thông tin dinh dưỡng
tăng cường, pha bằng nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 96 kcal —
- Chất đạm 2,4 g 5%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 1,2 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 6,3 g —
- Natri 111 mg 5%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 110 µg 12%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Vitamin K 0,5 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 2,2 mg 13%
- Axit pantothenic (B5) 0,22 mg 4%
- Vitamin B6 0,22 mg 13%
- Folate (B9) 48 µg 12%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 7,2 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 61 mg 5%
- Sắt 2,1 mg 12%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 80 mg 6%
- Kali 71 mg 2%
- Kẽm 0,57 mg 5%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,64 mg 28%
- Selen 1,6 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 96 | 2,4 g | 17 g | 1,2 g |
| 1 khẩu phần | 240 g | 230 | 5,7 g | 41 g | 2,9 g |
| 2 khẩu phần | 480 g | 461 | 11 g | 81 g | 5,8 g |
| ½ khẩu phần | 120 g | 115 | 2,8 g | 20 g | 1,5 g |
| 3 khẩu phần | 720 g | 691 | 17 g | 122 g | 8,7 g |
| 4 khẩu phần | 960 g | 922 | 23 g | 163 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 48 | 1,2 g | 8,5 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 144 | 3,6 g | 25 g | 1,8 g |
| 200 g | 200 g | 192 | 4,7 g | 34 g | 2,4 g |
| 250 g | 250 g | 240 | 5,9 g | 42 g | 3 g |
Thực phẩm tương tự
- Yến mạch ăn liền nho khô và gia vịtăng cường, pha bằng nước88 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liền truyền thốngtăng cường, pha bằng nước (thêm nước sôi hoặc quay lò vi sóng)68 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch ăn liền vị quế và gia vịăn liền, quế và gia vị, đã pha chế, quaker103 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch ăn liền nho khô và gia vịnóng, đã chế biến, quaker104 kcal / 100 g
- Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị quế Weight Controlăn liền: weight control, quế, đã chuẩn bị, quaker96 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn sáng yến mạchăn liền, có hương vị, không bổ sung vi chất, làm bằng sữa ít béo98 kcal / 100 g
- Porridge oats assorted fruits flavoured sugar-sweetened96 kcal / 100 g
- Porridge oats rolled unsweetened81 kcal / 100 g
Câu hỏi về Yến mạch ăn liền quế và gia vị
100 g Yến mạch ăn liền quế và gia vị có bao nhiêu calo?
100 g Yến mạch ăn liền quế và gia vị có 96 kcal, gồm 2,4 g đạm, 17 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
1 khẩu phần (240 g) Yến mạch ăn liền quế và gia vị có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (240 g) Yến mạch ăn liền quế và gia vị có 230 kcal, gồm 5,7 g đạm, 41 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
2 khẩu phần (480 g) Yến mạch ăn liền quế và gia vị có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (480 g) Yến mạch ăn liền quế và gia vị có 461 kcal, gồm 11 g đạm, 81 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
½ khẩu phần (120 g) Yến mạch ăn liền quế và gia vị có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (120 g) Yến mạch ăn liền quế và gia vị có 115 kcal, gồm 2,8 g đạm, 20 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
3 khẩu phần (720 g) Yến mạch ăn liền quế và gia vị có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (720 g) Yến mạch ăn liền quế và gia vị có 691 kcal, gồm 17 g đạm, 122 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
4 khẩu phần (960 g) Yến mạch ăn liền quế và gia vị có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (960 g) Yến mạch ăn liền quế và gia vị có 922 kcal, gồm 23 g đạm, 163 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Yến mạch ăn liền quế và gia vị có bao nhiêu calo?
50 g Yến mạch ăn liền quế và gia vị có 48 kcal, gồm 1,2 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Yến mạch ăn liền quế và gia vị có bao nhiêu calo?
150 g Yến mạch ăn liền quế và gia vị có 144 kcal, gồm 3,6 g đạm, 25 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173906 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ