Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
ngũ cốc Cream of Wheat
Calo và thông tin dinh dưỡng
ăn liền, chế biến với nước, không có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 62 kcal —
- Chất đạm 1,8 g 4%
- Carbohydrate 12 g 5%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 0,1 g —
- Natri 102 mg 4%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 232 µg 26%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,23 mg 19%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 3,1 mg 19%
- Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
- Vitamin B6 0,31 mg 18%
- Folate (B9) 62 µg 16%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 64 mg 5%
- Sắt 5 mg 28%
- Magiê 6 mg 1%
- Phốt pho 18 mg 1%
- Kali 20 mg 0%
- Kẽm 0,17 mg 2%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 3,5 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 62 | 1,8 g | 13 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 241 g | 149 | 4,4 g | 30 g | 0,6 g |
| 2 khẩu phần | 482 g | 299 | 8,9 g | 60 g | 1,2 g |
| ½ khẩu phần | 120,5 g | 75 | 2,2 g | 15 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 723 g | 448 | 13 g | 90 g | 1,7 g |
| 4 khẩu phần | 964 g | 598 | 18 g | 120 g | 2,3 g |
| 50 g | 50 g | 31 | 0,9 g | 6,2 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 93 | 2,8 g | 19 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 124 | 3,7 g | 25 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 155 | 4,6 g | 31 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Cháo lúa mì nguyên bảnnóng, ăn liền, đã chuẩn bị49 kcal / 100 g
- Cháo lúa mì nguyên cámnóng, ăn liền, chuẩn bị với nước51 kcal / 100 g
- Ngũ cốc Wheatenanấu chín, có nước, có muối59 kcal / 100 g
- Ngũ cốc lúa mì nguyên cám nóng tự nhiênnấu với nước, không muối62 kcal / 100 g
- Kem gạođã nấu chín, không nêm gia vị96 kcal / 100 g
- Bột ngô trắngloại thường và nhanh, được tăng cường chất, nấu với nước, không có muối71 kcal / 100 g
- Kem gạo khôkhô370 kcal / 100 g
- Yến mạchthông thường, nhanh và ăn liền, không tăng cường, nấu với nước (bao gồm đun sôi và lò vi sóng), có muối71 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liền truyền thốngtăng cường, pha bằng nước (thêm nước sôi hoặc quay lò vi sóng)68 kcal / 100 g
Câu hỏi về ngũ cốc Cream of Wheat
100 g ngũ cốc Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
100 g ngũ cốc Cream of Wheat có 62 kcal, gồm 1,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (241 g) ngũ cốc Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (241 g) ngũ cốc Cream of Wheat có 149 kcal, gồm 4,4 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
2 khẩu phần (482 g) ngũ cốc Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (482 g) ngũ cốc Cream of Wheat có 299 kcal, gồm 8,9 g đạm, 60 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
½ khẩu phần (120,5 g) ngũ cốc Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (120,5 g) ngũ cốc Cream of Wheat có 75 kcal, gồm 2,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (723 g) ngũ cốc Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (723 g) ngũ cốc Cream of Wheat có 448 kcal, gồm 13 g đạm, 90 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
4 khẩu phần (964 g) ngũ cốc Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (964 g) ngũ cốc Cream of Wheat có 598 kcal, gồm 18 g đạm, 120 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
50 g ngũ cốc Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
50 g ngũ cốc Cream of Wheat có 31 kcal, gồm 0,9 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g ngũ cốc Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
150 g ngũ cốc Cream of Wheat có 93 kcal, gồm 2,8 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173902 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ