Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
ngũ cốc Cream of Wheat
Calo và thông tin dinh dưỡng
thời gian nấu 1 phút, khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 359 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 68 g 25%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 4,4 g 16%
- Đường 0,5 g —
- Natri 7 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,31 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,74 mg 62%
- Riboflavin (B2) 0,38 mg 29%
- Niacin (B3) 6,1 mg 38%
- Axit pantothenic (B5) 0,62 mg 12%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 801 mg 62%
- Sắt 29,8 mg 165%
- Magiê 45 mg 11%
- Phốt pho 167 mg 13%
- Kali 151 mg 3%
- Kẽm 1,4 mg 12%
- Đồng 0,21 mg 23%
- Mangan 1,3 mg 59%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 359 | 12 g | 68 g | 1,5 g |
| 1 khẩu phần | 33 g | 118 | 3,9 g | 23 g | 0,5 g |
| 2 khẩu phần | 66 g | 237 | 7,8 g | 45 g | 1 g |
| ½ khẩu phần | 16,5 g | 59 | 1,9 g | 11 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 99 g | 355 | 12 g | 68 g | 1,5 g |
| 4 khẩu phần | 132 g | 474 | 16 g | 90 g | 1,9 g |
| 50 g | 50 g | 180 | 5,9 g | 34 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 539 | 18 g | 102 g | 2,2 g |
| 200 g | 200 g | 718 | 24 g | 137 g | 2,9 g |
| 250 g | 250 g | 898 | 29 g | 171 g | 3,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về ngũ cốc Cream of Wheat
100 g ngũ cốc Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
100 g ngũ cốc Cream of Wheat có 359 kcal, gồm 12 g đạm, 68 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
1 khẩu phần (33 g) ngũ cốc Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (33 g) ngũ cốc Cream of Wheat có 118 kcal, gồm 3,9 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
2 khẩu phần (66 g) ngũ cốc Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (66 g) ngũ cốc Cream of Wheat có 237 kcal, gồm 7,8 g đạm, 45 g carbohydrate và 1 g chất béo.
½ khẩu phần (16,5 g) ngũ cốc Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (16,5 g) ngũ cốc Cream of Wheat có 59 kcal, gồm 1,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (99 g) ngũ cốc Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (99 g) ngũ cốc Cream of Wheat có 355 kcal, gồm 12 g đạm, 68 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
4 khẩu phần (132 g) ngũ cốc Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (132 g) ngũ cốc Cream of Wheat có 474 kcal, gồm 16 g đạm, 90 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
50 g ngũ cốc Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
50 g ngũ cốc Cream of Wheat có 180 kcal, gồm 5,9 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g ngũ cốc Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
150 g ngũ cốc Cream of Wheat có 539 kcal, gồm 18 g đạm, 102 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173010 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ