Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
ngũ cốc Cream of Wheat
Calo và thông tin dinh dưỡng
thời gian nấu 2 1/2 phút, nấu với nước, nấu trên bếp, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 56 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 0,1 g —
- Natri 34 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 0,8 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 29 µg 7%
Khoáng chất
- Canxi 104 mg 8%
- Sắt 4,1 mg 23%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 47 mg 4%
- Kali 23 mg 0%
- Kẽm 0,22 mg 2%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,19 mg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 56 | 1,4 g | 11 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 244 g | 137 | 3,5 g | 27 g | 0,5 g |
| 2 khẩu phần | 488 g | 273 | 7 g | 54 g | 1 g |
| ½ khẩu phần | 122 g | 68 | 1,8 g | 14 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 732 g | 410 | 11 g | 81 g | 1,5 g |
| 4 khẩu phần | 976 g | 547 | 14 g | 108 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 28 | 0,7 g | 5,5 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 84 | 2,2 g | 17 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 112 | 2,9 g | 22 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 140 | 3,6 g | 28 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Cháo lúa mìđược tăng cường, nhiều nhãn hiệu khác nhau bao gồm CREAM OF WHEAT, nhanh (1-3 phút), nấu với nước, không có muối55 kcal / 100 g
- Cháo lúa mì nguyên bảnnóng, ăn liền, đã chuẩn bị49 kcal / 100 g
- Ngũ cốc Wheatenanấu chín, có nước, có muối59 kcal / 100 g
- Kem gạođã nấu chín, không nêm gia vị96 kcal / 100 g
Câu hỏi về ngũ cốc Cream of Wheat
100 g ngũ cốc Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
100 g ngũ cốc Cream of Wheat có 56 kcal, gồm 1,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (244 g) ngũ cốc Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (244 g) ngũ cốc Cream of Wheat có 137 kcal, gồm 3,5 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
2 khẩu phần (488 g) ngũ cốc Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (488 g) ngũ cốc Cream of Wheat có 273 kcal, gồm 7 g đạm, 54 g carbohydrate và 1 g chất béo.
½ khẩu phần (122 g) ngũ cốc Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (122 g) ngũ cốc Cream of Wheat có 68 kcal, gồm 1,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (732 g) ngũ cốc Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (732 g) ngũ cốc Cream of Wheat có 410 kcal, gồm 11 g đạm, 81 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
4 khẩu phần (976 g) ngũ cốc Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (976 g) ngũ cốc Cream of Wheat có 547 kcal, gồm 14 g đạm, 108 g carbohydrate và 2 g chất béo.
50 g ngũ cốc Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
50 g ngũ cốc Cream of Wheat có 28 kcal, gồm 0,7 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g ngũ cốc Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
150 g ngũ cốc Cream of Wheat có 84 kcal, gồm 2,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173008 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ