Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
ngũ cốc Cream of Wheat
Calo và thông tin dinh dưỡng
thời gian nấu 1 phút, nấu với nước, làm chín bằng lò vi sóng, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 55 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 9,2 g 3%
- Chất béo 0,4 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 3 g —
- Natri 4 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,82 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 30 µg 8%
Khoáng chất
- Canxi 126 mg 10%
- Sắt 4,9 mg 27%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 28 mg 2%
- Kali 23 mg 0%
- Kẽm 0,25 mg 2%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,24 mg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 55 | 2 g | 9,2 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 237 g | 130 | 4,6 g | 22 g | 0,9 g |
| 2 khẩu phần | 474 g | 261 | 9,2 g | 44 g | 1,8 g |
| ½ khẩu phần | 118,5 g | 65 | 2,3 g | 11 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 711 g | 391 | 14 g | 65 g | 2,6 g |
| 4 khẩu phần | 948 g | 521 | 19 g | 87 g | 3,5 g |
| 50 g | 50 g | 28 | 1 g | 4,6 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 83 | 2,9 g | 14 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 110 | 3,9 g | 18 g | 0,7 g |
| 250 g | 250 g | 138 | 4,9 g | 23 g | 0,9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về ngũ cốc Cream of Wheat
100 g ngũ cốc Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
100 g ngũ cốc Cream of Wheat có 55 kcal, gồm 2 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
1 khẩu phần (237 g) ngũ cốc Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (237 g) ngũ cốc Cream of Wheat có 130 kcal, gồm 4,6 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
2 khẩu phần (474 g) ngũ cốc Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (474 g) ngũ cốc Cream of Wheat có 261 kcal, gồm 9,2 g đạm, 44 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
½ khẩu phần (118,5 g) ngũ cốc Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (118,5 g) ngũ cốc Cream of Wheat có 65 kcal, gồm 2,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
3 khẩu phần (711 g) ngũ cốc Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (711 g) ngũ cốc Cream of Wheat có 391 kcal, gồm 14 g đạm, 65 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
4 khẩu phần (948 g) ngũ cốc Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (948 g) ngũ cốc Cream of Wheat có 521 kcal, gồm 19 g đạm, 87 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
50 g ngũ cốc Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
50 g ngũ cốc Cream of Wheat có 28 kcal, gồm 1 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g ngũ cốc Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
150 g ngũ cốc Cream of Wheat có 83 kcal, gồm 2,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173012 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ