Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
ngũ cốc Cream of Wheat
Calo và thông tin dinh dưỡng
thời gian nấu 2 1/2 phút, nấu với nước, làm chín bằng lò vi sóng, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 52 kcal —
- Chất đạm 1,9 g 4%
- Carbohydrate 9,4 g 3%
- Chất béo 0,4 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 0,3 g —
- Natri 45 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,06 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 3%
- Niacin (B3) 0,72 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 32 µg 8%
Khoáng chất
- Canxi 131 mg 10%
- Sắt 5 mg 28%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 57 mg 5%
- Kali 26 mg 1%
- Kẽm 0,26 mg 2%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,23 mg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 52 | 1,9 g | 9,4 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 231 g | 120 | 4,3 g | 22 g | 0,9 g |
| 2 khẩu phần | 462 g | 240 | 8,7 g | 43 g | 1,7 g |
| ½ khẩu phần | 115,5 g | 60 | 2,2 g | 11 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 693 g | 360 | 13 g | 65 g | 2,6 g |
| 4 khẩu phần | 924 g | 480 | 17 g | 87 g | 3,4 g |
| 50 g | 50 g | 26 | 0,9 g | 4,7 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 78 | 2,8 g | 14 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 104 | 3,8 g | 19 g | 0,7 g |
| 250 g | 250 g | 130 | 4,7 g | 24 g | 0,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Cháo lúa mìđược tăng cường, nhiều nhãn hiệu khác nhau bao gồm CREAM OF WHEAT, nhanh (1-3 phút), nấu với nước, không có muối55 kcal / 100 g
- Cháo lúa mì nguyên bảnnóng, ăn liền, đã chuẩn bị49 kcal / 100 g
- Ngũ cốc Wheatenanấu chín, có nước, có muối59 kcal / 100 g
- Kem gạođã nấu chín, không nêm gia vị96 kcal / 100 g
- Ngũ cốc lúa mì nguyên cám nóng tự nhiênnấu với nước, không muối62 kcal / 100 g
- Yến mạchloại thường và nhanh, không bổ sung, nấu với nước (bao gồm đun sôi và lò vi sóng), không muối71 kcal / 100 g
Câu hỏi về ngũ cốc Cream of Wheat
100 g ngũ cốc Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
100 g ngũ cốc Cream of Wheat có 52 kcal, gồm 1,9 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
1 khẩu phần (231 g) ngũ cốc Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (231 g) ngũ cốc Cream of Wheat có 120 kcal, gồm 4,3 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
2 khẩu phần (462 g) ngũ cốc Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (462 g) ngũ cốc Cream of Wheat có 240 kcal, gồm 8,7 g đạm, 43 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
½ khẩu phần (115,5 g) ngũ cốc Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (115,5 g) ngũ cốc Cream of Wheat có 60 kcal, gồm 2,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
3 khẩu phần (693 g) ngũ cốc Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (693 g) ngũ cốc Cream of Wheat có 360 kcal, gồm 13 g đạm, 65 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
4 khẩu phần (924 g) ngũ cốc Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (924 g) ngũ cốc Cream of Wheat có 480 kcal, gồm 17 g đạm, 87 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
50 g ngũ cốc Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
50 g ngũ cốc Cream of Wheat có 26 kcal, gồm 0,9 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g ngũ cốc Cream of Wheat có bao nhiêu calo?
150 g ngũ cốc Cream of Wheat có 78 kcal, gồm 2,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173009 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ