Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột semolina từ lúa mì mềm
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc
39
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,2 g
Carb8 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 39 kcal —
- Chất đạm 1,2 g 2%
- Carbohydrate 8 g 3%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,4 g 2%
- Đường 0,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 39 | 1,2 g | 8 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 20 | 0,6 g | 4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 59 | 1,8 g | 12 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 78 | 2,3 g | 16 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 98 | 2,9 g | 20 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột semolina từ lúa mì durumđã luộc159 kcal / 100 g
- Bột semolina durum nguyên cámluộc156 kcal / 100 g
- Lúa mì spenta xay thôđã luộc51 kcal / 100 g
- Lúa mì xay thôthô, luộc50 kcal / 100 g
- Semolina lúa mìsống340 kcal / 100 g
- Polenta từ bột ngô hạt thôluộc chín, có muối68 kcal / 100 g
- Tấm lúa mìluộc98 kcal / 100 g
- Cháo lúa mì thông thườngnóng, đã chuẩn bị33 kcal / 100 g
- Viên semolina nhỏluộc122 kcal / 100 g
- Cháo semolinađơn giản, có thêm chất tạo ngọt100 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bột semolina từ lúa mì mềm
100 g Bột semolina từ lúa mì mềm có bao nhiêu calo?
100 g Bột semolina từ lúa mì mềm có 39 kcal, gồm 1,2 g đạm, 8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Bột semolina từ lúa mì mềm có bao nhiêu calo?
50 g Bột semolina từ lúa mì mềm có 20 kcal, gồm 0,6 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Bột semolina từ lúa mì mềm có bao nhiêu calo?
150 g Bột semolina từ lúa mì mềm có 59 kcal, gồm 1,8 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Bột semolina từ lúa mì mềm có bao nhiêu calo?
200 g Bột semolina từ lúa mì mềm có 78 kcal, gồm 2,3 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Bột semolina từ lúa mì mềm có bao nhiêu calo?
250 g Bột semolina từ lúa mì mềm có 98 kcal, gồm 2,9 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) C218032 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ