Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
ngũ cốc Honey Graham Squares
Calo và thông tin dinh dưỡng
malt-o-meal, ăn liền
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 398 kcal —
- Chất đạm 4,5 g 9%
- Carbohydrate 70 g 26%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
- Chất xơ 4,4 g 16%
- Đường 33 g —
- Natri 838 mg 36%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 29,9 mg 33%
- Vitamin D 3,8 µg 19%
- Vitamin E 0,31 mg 2%
- Vitamin K 1,3 µg 1%
- Thiamin (B1) 1,6 mg 132%
- Riboflavin (B2) 1,7 mg 127%
- Niacin (B3) 19 mg 119%
- Vitamin B6 2,1 mg 121%
- Folate (B9) 667 µg 167%
- Vitamin B12 5,8 µg 240%
Khoáng chất
- Canxi 367 mg 28%
- Sắt 33,8 mg 188%
- Magiê 31 mg 7%
- Phốt pho 137 mg 11%
- Kali 226 mg 5%
- Kẽm 13,9 mg 127%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 398 | 4,5 g | 70 g | 10 g |
| 1 khẩu phần | 30 g | 119 | 1,3 g | 21 g | 3 g |
| 2 khẩu phần | 60 g | 239 | 2,7 g | 42 g | 6 g |
| ½ khẩu phần | 15 g | 60 | 0,7 g | 11 g | 1,5 g |
| 3 khẩu phần | 90 g | 358 | 4 g | 63 g | 9 g |
| 4 khẩu phần | 120 g | 478 | 5,4 g | 84 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 199 | 2,2 g | 35 g | 5 g |
| 150 g | 150 g | 597 | 6,7 g | 105 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 796 | 8,9 g | 141 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 995 | 11 g | 176 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về ngũ cốc Honey Graham Squares
100 g ngũ cốc Honey Graham Squares có bao nhiêu calo?
100 g ngũ cốc Honey Graham Squares có 398 kcal, gồm 4,5 g đạm, 70 g carbohydrate và 10 g chất béo.
1 khẩu phần (30 g) ngũ cốc Honey Graham Squares có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (30 g) ngũ cốc Honey Graham Squares có 119 kcal, gồm 1,3 g đạm, 21 g carbohydrate và 3 g chất béo.
2 khẩu phần (60 g) ngũ cốc Honey Graham Squares có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (60 g) ngũ cốc Honey Graham Squares có 239 kcal, gồm 2,7 g đạm, 42 g carbohydrate và 6 g chất béo.
½ khẩu phần (15 g) ngũ cốc Honey Graham Squares có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15 g) ngũ cốc Honey Graham Squares có 60 kcal, gồm 0,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
3 khẩu phần (90 g) ngũ cốc Honey Graham Squares có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (90 g) ngũ cốc Honey Graham Squares có 358 kcal, gồm 4 g đạm, 63 g carbohydrate và 9 g chất béo.
4 khẩu phần (120 g) ngũ cốc Honey Graham Squares có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (120 g) ngũ cốc Honey Graham Squares có 478 kcal, gồm 5,4 g đạm, 84 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g ngũ cốc Honey Graham Squares có bao nhiêu calo?
50 g ngũ cốc Honey Graham Squares có 199 kcal, gồm 2,2 g đạm, 35 g carbohydrate và 5 g chất béo.
150 g ngũ cốc Honey Graham Squares có bao nhiêu calo?
150 g ngũ cốc Honey Graham Squares có 597 kcal, gồm 6,7 g đạm, 105 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172995 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ