Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc Honey Graham Oh!s
Calo và thông tin dinh dưỡng
ngũ cốc ăn liền, quaker
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 412 kcal —
- Chất đạm 3,9 g 8%
- Carbohydrate 82 g 30%
- Chất béo 7,6 g 10%
- Chất béo bão hòa 5,7 g 29%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 43 g —
- Natri 679 mg 30%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 436 µg 48%
- Vitamin C 36,4 mg 40%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 5,4 mg 36%
- Vitamin K 0,7 µg 1%
- Thiamin (B1) 1 mg 87%
- Riboflavin (B2) 0,57 mg 44%
- Niacin (B3) 4,3 mg 27%
- Vitamin B6 0,32 mg 19%
- Folate (B9) 563 µg 141%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 7 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 19,5 mg 108%
- Magiê 43 mg 10%
- Phốt pho 133 mg 11%
- Kali 167 mg 4%
- Kẽm 6 mg 54%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Selen 7,8 µg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 412 | 3,9 g | 82 g | 7,6 g |
| 1 khẩu phần | 27 g | 111 | 1,1 g | 22 g | 2,1 g |
| 2 khẩu phần | 54 g | 222 | 2,1 g | 44 g | 4,1 g |
| ½ khẩu phần | 13,5 g | 56 | 0,5 g | 11 g | 1 g |
| 3 khẩu phần | 81 g | 334 | 3,2 g | 66 g | 6,2 g |
| 4 khẩu phần | 108 g | 445 | 4,2 g | 88 g | 8,2 g |
| 50 g | 50 g | 206 | 2 g | 41 g | 3,8 g |
| 150 g | 150 g | 618 | 5,9 g | 122 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 824 | 7,8 g | 163 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 1030 | 9,8 g | 204 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngũ cốc Life mật ong và graham Quakerngũ cốc ăn sáng liền, quaker, quaker373 kcal / 100 g
- Ngũ cốc Honey Graham Squaresmalt-o-meal, ăn liền398 kcal / 100 g
- Cơ sở ngũ cốc lúa mì nổ Quakerngũ cốc ăn liền, quaker366 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch ăn liền mật ong và cámnóng, đã chuẩn bị, quaker96 kcal / 100 g
- Cơ sở ngũ cốc gạo nổ Quakerngũ cốc ăn liền, quaker383 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liền mật ong vàng và cámnóng, khô, Quaker385 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc Honey Graham Oh!s
100 g Ngũ cốc Honey Graham Oh!s có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc Honey Graham Oh!s có 412 kcal, gồm 3,9 g đạm, 82 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
1 khẩu phần (27 g) Ngũ cốc Honey Graham Oh!s có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (27 g) Ngũ cốc Honey Graham Oh!s có 111 kcal, gồm 1,1 g đạm, 22 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
2 khẩu phần (54 g) Ngũ cốc Honey Graham Oh!s có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (54 g) Ngũ cốc Honey Graham Oh!s có 222 kcal, gồm 2,1 g đạm, 44 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
½ khẩu phần (13,5 g) Ngũ cốc Honey Graham Oh!s có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (13,5 g) Ngũ cốc Honey Graham Oh!s có 56 kcal, gồm 0,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 1 g chất béo.
3 khẩu phần (81 g) Ngũ cốc Honey Graham Oh!s có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (81 g) Ngũ cốc Honey Graham Oh!s có 334 kcal, gồm 3,2 g đạm, 66 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
4 khẩu phần (108 g) Ngũ cốc Honey Graham Oh!s có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (108 g) Ngũ cốc Honey Graham Oh!s có 445 kcal, gồm 4,2 g đạm, 88 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
50 g Ngũ cốc Honey Graham Oh!s có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc Honey Graham Oh!s có 206 kcal, gồm 2 g đạm, 41 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
150 g Ngũ cốc Honey Graham Oh!s có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc Honey Graham Oh!s có 618 kcal, gồm 5,9 g đạm, 122 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174621 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ