Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
ngũ cốc Life mật ong và graham Quaker
Calo và thông tin dinh dưỡng
ngũ cốc ăn sáng liền, quaker, quaker
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 373 kcal —
- Chất đạm 9,3 g 19%
- Carbohydrate 72 g 26%
- Chất béo 4,1 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 6,3 g 23%
- Đường 23 g —
- Natri 488 mg 21%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,57 mg 4%
- Thiamin (B1) 1,4 mg 115%
- Riboflavin (B2) 1,6 mg 120%
- Niacin (B3) 18,4 mg 115%
- Vitamin B6 1,8 mg 108%
- Folate (B9) 1311 µg 328%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 366 mg 28%
- Sắt 29,7 mg 165%
- Magiê 90 mg 21%
- Phốt pho 391 mg 31%
- Kali 269 mg 6%
- Kẽm 13,8 mg 126%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 373 | 9,3 g | 72 g | 4,1 g |
| 1 khẩu phần | 32 g | 119 | 3 g | 23 g | 1,3 g |
| 2 khẩu phần | 64 g | 239 | 6 g | 46 g | 2,6 g |
| ½ khẩu phần | 16 g | 60 | 1,5 g | 12 g | 0,7 g |
| 3 khẩu phần | 96 g | 358 | 9 g | 69 g | 4 g |
| 4 khẩu phần | 128 g | 477 | 12 g | 93 g | 5,3 g |
| 50 g | 50 g | 187 | 4,7 g | 36 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 560 | 14 g | 108 g | 6,2 g |
| 200 g | 200 g | 746 | 19 g | 145 g | 8,3 g |
| 250 g | 250 g | 933 | 23 g | 181 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngũ cốc Quaker Lifesẵn sàng ăn385 kcal / 100 g
- Ngũ cốc Life yến mạch và quế Quakerngũ cốc ăn sáng liền, quaker, quaker374 kcal / 100 g
- Cơ sở ngũ cốc lúa mì nổ Quakerngũ cốc ăn liền, quaker366 kcal / 100 g
- Cơ sở ngũ cốc gạo nổ Quakerngũ cốc ăn liền, quaker383 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch ăn liền mật ong và cámnóng, đã chuẩn bị, quaker96 kcal / 100 g
Câu hỏi về ngũ cốc Life mật ong và graham Quaker
100 g ngũ cốc Life mật ong và graham Quaker có bao nhiêu calo?
100 g ngũ cốc Life mật ong và graham Quaker có 373 kcal, gồm 9,3 g đạm, 72 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
1 khẩu phần (32 g) ngũ cốc Life mật ong và graham Quaker có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (32 g) ngũ cốc Life mật ong và graham Quaker có 119 kcal, gồm 3 g đạm, 23 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
2 khẩu phần (64 g) ngũ cốc Life mật ong và graham Quaker có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (64 g) ngũ cốc Life mật ong và graham Quaker có 239 kcal, gồm 6 g đạm, 46 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
½ khẩu phần (16 g) ngũ cốc Life mật ong và graham Quaker có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (16 g) ngũ cốc Life mật ong và graham Quaker có 60 kcal, gồm 1,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
3 khẩu phần (96 g) ngũ cốc Life mật ong và graham Quaker có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (96 g) ngũ cốc Life mật ong và graham Quaker có 358 kcal, gồm 9 g đạm, 69 g carbohydrate và 4 g chất béo.
4 khẩu phần (128 g) ngũ cốc Life mật ong và graham Quaker có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (128 g) ngũ cốc Life mật ong và graham Quaker có 477 kcal, gồm 12 g đạm, 93 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
50 g ngũ cốc Life mật ong và graham Quaker có bao nhiêu calo?
50 g ngũ cốc Life mật ong và graham Quaker có 187 kcal, gồm 4,7 g đạm, 36 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g ngũ cốc Life mật ong và graham Quaker có bao nhiêu calo?
150 g ngũ cốc Life mật ong và graham Quaker có 560 kcal, gồm 14 g đạm, 108 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173007 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ