Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 385 kcal —
  • Chất đạm 9,6 g 19%
  • Carbohydrate 73 g 26%
  • Chất béo 3,9 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 6,6 g 24%
  • Đường 21 g —
  • Natri 494 mg 21%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 2 mg 164%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 6 mg 37%
  • Axit pantothenic (B5) 1,8 mg 36%
  • Vitamin B6 0,61 mg 36%
  • Biotin (B7) 18,9 µg 63%
  • Folate (B9) 79,3 µg 20%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 336 mg 26%
  • Sắt 14,4 mg 80%
  • Magiê 104 mg 25%
  • Phốt pho 419 mg 34%
  • Kali 307 mg 7%
  • Kẽm 2,3 mg 21%
  • Đồng 0,29 mg 32%
  • Mangan 2,8 mg 124%
  • Selen 18,1 µg 33%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3859,6 g73 g3,9 g
50 g50 g1934,8 g36 g2 g
150 g150 g57814 g109 g5,9 g
200 g200 g77019 g145 g7,9 g
250 g250 g96324 g182 g9,9 g

Câu hỏi về Ngũ cốc Quaker Life

100 g Ngũ cốc Quaker Life có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc Quaker Life có 385 kcal, gồm 9,6 g đạm, 73 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

50 g Ngũ cốc Quaker Life có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc Quaker Life có 193 kcal, gồm 4,8 g đạm, 36 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g Ngũ cốc Quaker Life có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc Quaker Life có 578 kcal, gồm 14 g đạm, 109 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

200 g Ngũ cốc Quaker Life có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc Quaker Life có 770 kcal, gồm 19 g đạm, 145 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.

250 g Ngũ cốc Quaker Life có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc Quaker Life có 963 kcal, gồm 24 g đạm, 182 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1258 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ