Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 383 kcal —
  • Chất đạm 9 g 18%
  • Carbohydrate 72 g 26%
  • Chất béo 3,8 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 7,6 g 27%
  • Đường 29 g —
  • Natri 503 mg 22%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0,13 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 1,6 mg 133%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 5,4 mg 34%
  • Axit pantothenic (B5) 1,8 mg 35%
  • Vitamin B6 0,69 mg 40%
  • Folate (B9) 181 µg 45%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 67 mg 5%
  • Sắt 13 mg 72%
  • Magiê 109 mg 26%
  • Phốt pho 341 mg 27%
  • Kali 258 mg 5%
  • Kẽm 2,5 mg 22%
  • Đồng 0,24 mg 27%
  • Mangan 2,4 mg 106%
  • Selen 11,2 µg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3839 g72 g3,8 g
50 g50 g1924,5 g36 g1,9 g
150 g150 g57514 g108 g5,8 g
200 g200 g76618 g144 g7,7 g
250 g250 g95823 g180 g9,6 g

Câu hỏi về Ngũ cốc Quaker Toasted Cinnamon Life

100 g Ngũ cốc Quaker Toasted Cinnamon Life có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc Quaker Toasted Cinnamon Life có 383 kcal, gồm 9 g đạm, 72 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

50 g Ngũ cốc Quaker Toasted Cinnamon Life có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc Quaker Toasted Cinnamon Life có 192 kcal, gồm 4,5 g đạm, 36 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g Ngũ cốc Quaker Toasted Cinnamon Life có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc Quaker Toasted Cinnamon Life có 575 kcal, gồm 14 g đạm, 108 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

200 g Ngũ cốc Quaker Toasted Cinnamon Life có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc Quaker Toasted Cinnamon Life có 766 kcal, gồm 18 g đạm, 144 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

250 g Ngũ cốc Quaker Toasted Cinnamon Life có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc Quaker Toasted Cinnamon Life có 958 kcal, gồm 23 g đạm, 180 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6700 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ