Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc Honey Shreddies
Calo và thông tin dinh dưỡng
sẵn sàng ăn, mật ong, post
362
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,3 g
Carb74 g
Chất béo1,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 362 kcal —
- Chất đạm 8,3 g 17%
- Carbohydrate 74 g 27%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 10 g 36%
- Đường 21 g —
- Natri 340 mg 15%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 1,9 mg 158%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 4,2 mg 26%
- Axit pantothenic (B5) 2,1 mg 42%
- Vitamin B6 0,83 mg 49%
- Folate (B9) 109 µg 27%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 33 mg 3%
- Sắt 16,6 mg 92%
- Magiê 79 mg 19%
- Phốt pho 243 mg 19%
- Kali 320 mg 7%
- Kẽm 1,7 mg 16%
- Đồng 0,32 mg 36%
- Mangan 2,2 mg 98%
- Selen 6,1 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 362 | 8,3 g | 74 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 181 | 4,2 g | 37 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 543 | 13 g | 112 g | 2,1 g |
| 200 g | 200 g | 724 | 17 g | 149 g | 2,8 g |
| 250 g | 250 g | 905 | 21 g | 186 g | 3,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ngũ cốc Honey Shreddies
100 g Ngũ cốc Honey Shreddies có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc Honey Shreddies có 362 kcal, gồm 8,3 g đạm, 74 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g Ngũ cốc Honey Shreddies có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc Honey Shreddies có 181 kcal, gồm 4,2 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Ngũ cốc Honey Shreddies có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc Honey Shreddies có 543 kcal, gồm 13 g đạm, 112 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
200 g Ngũ cốc Honey Shreddies có bao nhiêu calo?
200 g Ngũ cốc Honey Shreddies có 724 kcal, gồm 17 g đạm, 149 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
250 g Ngũ cốc Honey Shreddies có bao nhiêu calo?
250 g Ngũ cốc Honey Shreddies có 905 kcal, gồm 21 g đạm, 186 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 1382 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ