Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
ngũ cốc Life vị si-rô phong và đường nâu
Calo và thông tin dinh dưỡng
ngũ cốc ăn sáng sẵn, quaker
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 373 kcal —
- Chất đạm 9,2 g 18%
- Carbohydrate 73 g 26%
- Chất béo 4,1 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 6,3 g 23%
- Đường 25 g —
- Natri 477 mg 21%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,56 mg 4%
- Thiamin (B1) 1,3 mg 112%
- Riboflavin (B2) 1,5 mg 117%
- Niacin (B3) 17,9 mg 112%
- Vitamin B6 1,8 mg 106%
- Folate (B9) 1436 µg 359%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 349 mg 27%
- Sắt 28,7 mg 159%
- Magiê 91 mg 22%
- Phốt pho 389 mg 31%
- Kali 262 mg 6%
- Kẽm 13,5 mg 122%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 373 | 9,2 g | 73 g | 4,1 g |
| 1 khẩu phần | 32 g | 119 | 2,9 g | 23 g | 1,3 g |
| 2 khẩu phần | 64 g | 239 | 5,9 g | 46 g | 2,6 g |
| ½ khẩu phần | 16 g | 60 | 1,5 g | 12 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 96 g | 358 | 8,8 g | 70 g | 3,9 g |
| 4 khẩu phần | 128 g | 477 | 12 g | 93 g | 5,2 g |
| 50 g | 50 g | 187 | 4,6 g | 36 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 560 | 14 g | 109 g | 6,1 g |
| 200 g | 200 g | 746 | 18 g | 145 g | 8,1 g |
| 250 g | 250 g | 933 | 23 g | 181 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngũ cốc yến mạch ô vuông vị phong và đường nâuquaker, ăn liền401 kcal / 100 g
- Ngũ cốc Life yến mạch và quế Quakerngũ cốc ăn sáng liền, quaker, quaker374 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liền vị si-rô phong và đường nâu QUAKERkhô368 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch ăn liền vị phong và đường nâunóng, khô, quaker386 kcal / 100 g
- Cơ sở ngũ cốc lúa mì nổ Quakerngũ cốc ăn liền, quaker366 kcal / 100 g
Câu hỏi về ngũ cốc Life vị si-rô phong và đường nâu
100 g ngũ cốc Life vị si-rô phong và đường nâu có bao nhiêu calo?
100 g ngũ cốc Life vị si-rô phong và đường nâu có 373 kcal, gồm 9,2 g đạm, 73 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
1 khẩu phần (32 g) ngũ cốc Life vị si-rô phong và đường nâu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (32 g) ngũ cốc Life vị si-rô phong và đường nâu có 119 kcal, gồm 2,9 g đạm, 23 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
2 khẩu phần (64 g) ngũ cốc Life vị si-rô phong và đường nâu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (64 g) ngũ cốc Life vị si-rô phong và đường nâu có 239 kcal, gồm 5,9 g đạm, 46 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
½ khẩu phần (16 g) ngũ cốc Life vị si-rô phong và đường nâu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (16 g) ngũ cốc Life vị si-rô phong và đường nâu có 60 kcal, gồm 1,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
3 khẩu phần (96 g) ngũ cốc Life vị si-rô phong và đường nâu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (96 g) ngũ cốc Life vị si-rô phong và đường nâu có 358 kcal, gồm 8,8 g đạm, 70 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
4 khẩu phần (128 g) ngũ cốc Life vị si-rô phong và đường nâu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (128 g) ngũ cốc Life vị si-rô phong và đường nâu có 477 kcal, gồm 12 g đạm, 93 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
50 g ngũ cốc Life vị si-rô phong và đường nâu có bao nhiêu calo?
50 g ngũ cốc Life vị si-rô phong và đường nâu có 187 kcal, gồm 4,6 g đạm, 36 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g ngũ cốc Life vị si-rô phong và đường nâu có bao nhiêu calo?
150 g ngũ cốc Life vị si-rô phong và đường nâu có 560 kcal, gồm 14 g đạm, 109 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174659 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ