Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 397 kcal —
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 62 g 22%
  • Chất béo 6,4 g 8%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
  • Chất xơ 11 g 39%
  • Đường 4,9 g —
  • Natri 690 mg 30%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,68 mg 5%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 6,3 mg 39%
  • Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 32%
  • Vitamin B6 0,7 mg 41%
  • Biotin (B7) 18,7 µg 62%
  • Folate (B9) 122 µg 30%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 162 mg 12%
  • Sắt 16,5 mg 92%
  • Magiê 121 mg 29%
  • Phốt pho 448 mg 36%
  • Kali 343 mg 7%
  • Kẽm 2,4 mg 22%
  • Đồng 0,34 mg 38%
  • Mangan 3,5 mg 153%
  • Selen 19,9 µg 36%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g39713 g62 g6,4 g
50 g50 g1996,4 g31 g3,2 g
150 g150 g59619 g93 g9,5 g
200 g200 g79426 g124 g13 g
250 g250 g99332 g155 g16 g

Câu hỏi về ngũ cốc Cheerios

100 g ngũ cốc Cheerios có bao nhiêu calo?

100 g ngũ cốc Cheerios có 397 kcal, gồm 13 g đạm, 62 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

50 g ngũ cốc Cheerios có bao nhiêu calo?

50 g ngũ cốc Cheerios có 199 kcal, gồm 6,4 g đạm, 31 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

150 g ngũ cốc Cheerios có bao nhiêu calo?

150 g ngũ cốc Cheerios có 596 kcal, gồm 19 g đạm, 93 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

200 g ngũ cốc Cheerios có bao nhiêu calo?

200 g ngũ cốc Cheerios có 794 kcal, gồm 26 g đạm, 124 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g ngũ cốc Cheerios có bao nhiêu calo?

250 g ngũ cốc Cheerios có 993 kcal, gồm 32 g đạm, 155 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1475 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ