Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 347 kcal —
  • Chất đạm 5,3 g 11%
  • Carbohydrate 70 g 25%
  • Chất béo 4 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
  • Chất xơ 15 g 53%
  • Đường 19 g —
  • Natri 770 mg 33%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 1,9 mg 157%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 6,1 mg 38%
  • Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 26%
  • Vitamin B6 0,81 mg 47%
  • Folate (B9) 69,1 µg 17%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 15 mg 1%
  • Sắt 10,7 mg 59%
  • Magiê 65 mg 15%
  • Phốt pho 176 mg 14%
  • Kali 255 mg 5%
  • Kẽm 1,8 mg 16%
  • Đồng 0,21 mg 23%
  • Mangan 1 mg 44%
  • Selen 6,5 µg 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3475,3 g70 g4 g
50 g50 g1742,7 g35 g2 g
150 g150 g5218 g105 g6 g
200 g200 g69411 g140 g7,9 g
250 g250 g86813 g175 g9,9 g

Câu hỏi về ngũ cốc ăn sáng Corn Bran Squares

100 g ngũ cốc ăn sáng Corn Bran Squares có bao nhiêu calo?

100 g ngũ cốc ăn sáng Corn Bran Squares có 347 kcal, gồm 5,3 g đạm, 70 g carbohydrate và 4 g chất béo.

50 g ngũ cốc ăn sáng Corn Bran Squares có bao nhiêu calo?

50 g ngũ cốc ăn sáng Corn Bran Squares có 174 kcal, gồm 2,7 g đạm, 35 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g ngũ cốc ăn sáng Corn Bran Squares có bao nhiêu calo?

150 g ngũ cốc ăn sáng Corn Bran Squares có 521 kcal, gồm 8 g đạm, 105 g carbohydrate và 6 g chất béo.

200 g ngũ cốc ăn sáng Corn Bran Squares có bao nhiêu calo?

200 g ngũ cốc ăn sáng Corn Bran Squares có 694 kcal, gồm 11 g đạm, 140 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.

250 g ngũ cốc ăn sáng Corn Bran Squares có bao nhiêu calo?

250 g ngũ cốc ăn sáng Corn Bran Squares có 868 kcal, gồm 13 g đạm, 175 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1477 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ