Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 369 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 58 g 21%
- Chất béo 7,8 g 10%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 11 g 40%
- Đường 1 g —
- Natri 4 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 2 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,2 mg 17%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 22%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 52 mg 4%
- Sắt 3,8 mg 21%
- Magiê 101 mg 24%
- Phốt pho 390 mg 31%
- Kali 362 mg 8%
- Kẽm 2,6 mg 24%
- Đồng 0,35 mg 39%
- Mangan 2,7 mg 117%
- Iốt 0,5 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 369 | 11 g | 58 g | 7,8 g |
| 50 g | 50 g | 185 | 5,3 g | 29 g | 3,9 g |
| 150 g | 150 g | 554 | 16 g | 87 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 738 | 21 g | 115 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 923 | 27 g | 144 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
- Yến mạch cán mỏng382 kcal / 100 g
- Yến mạch cán369 kcal / 100 g
- Bánh quy yến mạch nguyên vịplain491 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch ăn liềnngũ cốc nóng, yến mạch, đã chuẩn bị, quaker83 kcal / 100 g
- Bông ngũ cốc trái câykhông tăng cường378 kcal / 100 g
- Bánh ngô nướng dạng vảy nguyên vịkhông tăng cường372 kcal / 100 g
- Cháo yến mạchvảy lớn, đã chế biến, Quaker83 kcal / 100 g
- Ngũ cốc yến mạch nhanhrobin hood, đã chuẩn bị, robin hood81 kcal / 100 g
- Bông ngũ cốc nguyên chấtkhông thêm đường, không tăng cường369 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn sáng dạng vảy đơn giảnhỗn hợp vảy, nguyên chất, không được tăng cường341 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bông yến mạch
Nấu cháo bông yến mạch trong bao lâu?
Cho 1 phần bông yến mạch vào khoảng 2 phần nước hoặc sữa, đun nhỏ lửa và khuấy khoảng 5–10 phút, đến khi mềm sánh. Bông càng dày thì thường cần nấu lâu hơn.
Có thể ăn bông yến mạch không cần nấu không?
Có. Ngâm bông yến mạch với sữa hoặc sữa chua trong tủ lạnh qua đêm để làm yến mạch ngâm; thêm trái cây và các loại hạt trước khi ăn.
Bông yến mạch nên bảo quản thế nào để không bị ỉu?
Cất trong hộp kín, để nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng. Sau khi mở bao, đậy kín ngay để bông không hút ẩm và ám mùi thực phẩm khác.
Bông yến mạch ăn cùng gì ngon?
Bạn có thể nấu với sữa rồi thêm chuối, táo, quế hoặc một thìa bơ đậu phộng. Bông yến mạch cũng hợp với cháo mặn nấu cùng trứng, nấm hoặc rau.
Có thể dùng gì thay bông yến mạch khi nấu cháo?
Yến mạch cán mỏng có thể thay thế gần nhất; cháo vẫn mềm nhưng bông thường dày và giữ độ dai hơn. Gạo tấm hoặc kê cũng nấu thành cháo được, nhưng cần điều chỉnh lượng nước và thời gian nấu.
Bông yến mạch khác yến mạch ăn liền thế nào?
Yến mạch ăn liền được cán mỏng hơn và thường chín nhanh hơn, đôi khi chỉ cần ngâm nước nóng; bông yến mạch thường cần đun vài phút để mềm. Thành phần năng lượng gần nhau: bông yến mạch có 369 kcal, còn yến mạch ăn liền có 388 kcal trên 100 g.
Bông yến mạch được làm ra như thế nào?
Hạt yến mạch thường được làm sạch, hấp hoặc xử lý nhiệt rồi cán dẹt thành bông. Cách cán và độ dày quyết định bông nhanh mềm đến mức nào khi nấu.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 32140 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ