Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Hạt yến mạch nguyên cám

Calo và thông tin dinh dưỡng

sống

343
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb54 g
Chất béo7,1 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 343 kcal —
  • Chất đạm 11 g 23%
  • Carbohydrate 54 g 20%
  • Chất béo 7,1 g 9%
  • Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
  • Chất xơ 9,3 g 33%
  • Đường 1,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g34311 g54 g7,1 g
50 g50 g1725,7 g27 g3,5 g
150 g150 g51517 g81 g11 g
200 g200 g68623 g107 g14 g
250 g250 g85828 g134 g18 g

Câu hỏi về Hạt yến mạch nguyên cám

Hạt yến mạch nguyên cám nấu bao lâu thì mềm?

Vo nhanh, cho vào nồi với khoảng ba phần nước cho một phần hạt. Đun sôi rồi hạ lửa, nấu liu riu 45–60 phút; hạt chín mềm nhưng vẫn còn độ dai.

Có nên ngâm hạt yến mạch nguyên cám trước khi nấu không?

Ngâm qua đêm giúp hạt hút nước và rút ngắn thời gian nấu; sau khi ngâm, đổ bỏ nước ngâm, thêm nước mới và nấu khoảng 25–35 phút. Nếu không ngâm, nấu lâu hơn đến khi hạt mềm.

Hạt yến mạch nguyên cám dùng làm món gì?

Bạn có thể nấu thành cháo mặn hoặc cháo ngọt, trộn vào súp và dùng thay cơm trong món ăn kèm rau, trứng hay thịt. Hạt đã nấu chín cũng hợp với salad ngũ cốc; để nguội trước khi trộn để hạt không làm rau bị héo.

Bảo quản hạt yến mạch nguyên cám thế nào?

Cất hạt khô trong hộp kín, ở nơi mát, khô và tránh ánh nắng. Yến mạch đã nấu chín nên cho vào hộp kín, để tủ lạnh và dùng trong vòng 3–4 ngày.

Có thể thay hạt yến mạch nguyên cám bằng yến mạch cán không?

Được, nhưng yến mạch cán mềm nhanh và dễ nhừ, nên không giữ được độ dai của hạt nguyên cám. Nếu thay trong món súp hoặc món hầm, cho yến mạch cán vào gần cuối thời gian nấu.

Hạt yến mạch nguyên cám khác yến mạch cán nguyên hạt thế nào?

Hạt yến mạch nguyên cám là hạt còn nguyên dạng, cần nấu lâu và dai hơn; yến mạch cán đã được hấp rồi cán dẹt nên chín nhanh hơn. Yến mạch cán nguyên hạt có 375 kcal và 7,5 g chất xơ trên 100 g.

Hạt yến mạch nguyên cám có nhiều chất xơ không?

Một phần 40 g có 3,7 g chất xơ. Nấu thành cháo với nước làm tăng khối lượng món ăn, nhưng không làm tăng lượng chất xơ vốn có trong phần hạt đó.

Nguồn: BLS (Germany) C131000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ