Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 393 kcal —
  • Chất đạm 15 g 30%
  • Carbohydrate 57 g 21%
  • Chất béo 7,8 g 10%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 9,2 g 33%
  • Đường 1,2 g —
  • Natri 15,8 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,67 mg 56%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 1,3 mg 8%
  • Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 22%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 21 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 40,4 mg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 54,8 mg 4%
  • Sắt 6,4 mg 36%
  • Magiê 138 mg 33%
  • Phốt pho 410 mg 33%
  • Kali 362 mg 8%
  • Kẽm 3,6 mg 33%
  • Đồng 0,39 mg 43%
  • Mangan 3,6 mg 158%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g39315 g57 g7,8 g
50 g50 g1977,4 g28 g3,9 g
150 g150 g59022 g85 g12 g
200 g200 g78630 g113 g16 g
250 g250 g98337 g142 g20 g

Câu hỏi về bột yến mạch

100 g bột yến mạch có bao nhiêu calo?

100 g bột yến mạch có 393 kcal, gồm 15 g đạm, 57 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

50 g bột yến mạch có bao nhiêu calo?

50 g bột yến mạch có 197 kcal, gồm 7,4 g đạm, 28 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

150 g bột yến mạch có bao nhiêu calo?

150 g bột yến mạch có 590 kcal, gồm 22 g đạm, 85 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g bột yến mạch có bao nhiêu calo?

200 g bột yến mạch có 786 kcal, gồm 30 g đạm, 113 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g bột yến mạch có bao nhiêu calo?

250 g bột yến mạch có 983 kcal, gồm 37 g đạm, 142 g carbohydrate và 20 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6275 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ