Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 377 kcal —
  • Chất đạm 19 g 39%
  • Carbohydrate 41 g 15%
  • Chất béo 11 g 15%
  • Chất xơ 16 g 57%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g37719 g41 g11 g
50 g50 g1899,7 g21 g5,7 g
150 g150 g56629 g62 g17 g
200 g200 g75439 g83 g23 g
250 g250 g94348 g104 g29 g

Câu hỏi về Chất xơ yến mạch

100 g Chất xơ yến mạch có bao nhiêu calo?

100 g Chất xơ yến mạch có 377 kcal, gồm 19 g đạm, 41 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Chất xơ yến mạch có bao nhiêu calo?

50 g Chất xơ yến mạch có 189 kcal, gồm 9,7 g đạm, 21 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

150 g Chất xơ yến mạch có bao nhiêu calo?

150 g Chất xơ yến mạch có 566 kcal, gồm 29 g đạm, 62 g carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g Chất xơ yến mạch có bao nhiêu calo?

200 g Chất xơ yến mạch có 754 kcal, gồm 39 g đạm, 83 g carbohydrate và 23 g chất béo.

250 g Chất xơ yến mạch có bao nhiêu calo?

250 g Chất xơ yến mạch có 943 kcal, gồm 48 g đạm, 104 g carbohydrate và 29 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0023A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ