Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 378 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 56 g 20%
- Chất béo 6,9 g 9%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 11 g 38%
- Đường 1,2 g —
- Natri 2 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,76 mg 63%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 0,96 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 1,4 mg 27%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 54 mg 4%
- Sắt 4,7 mg 26%
- Magiê 177 mg 42%
- Phốt pho 523 mg 42%
- Kali 429 mg 9%
- Kẽm 4 mg 36%
- Đồng 0,63 mg 70%
- Mangan 4,9 mg 214%
- Selen 9 µg 16%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 378 | 17 g | 56 g | 6,9 g |
| 50 g | 50 g | 189 | 8,5 g | 28 g | 3,5 g |
| 150 g | 150 g | 567 | 25 g | 84 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 756 | 34 g | 111 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 945 | 42 g | 139 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
- Yến mạch cán369 kcal / 100 g
- Bột yến mạchđã tách một phần cám404 kcal / 100 g
- Cám yến mạchsống246 kcal / 100 g
- Yến mạch làm cháokhông tăng cường381 kcal / 100 g
- Yến mạch tấm351 kcal / 100 g
- Lúa mạchsống322 kcal / 100 g
- Hạt yến mạch nguyên cámsống343 kcal / 100 g
- Bánh mì yến mạch212 kcal / 100 g
- Bông yến mạchluộc/nấu chín trong nước69 kcal / 100 g
- Chất xơ yến mạch377 kcal / 100 g
Câu hỏi về Yến mạch
Nấu cháo yến mạch trong bao lâu?
Với yến mạch nguyên hạt, ngâm vài giờ hoặc qua đêm rồi nấu liu riu khoảng 30–40 phút, thêm nước nếu cần. Nếu dùng yến mạch cán mỏng, thường chỉ cần 5–10 phút.
Có thể dùng yến mạch để làm món gì ngoài cháo?
Bạn có thể xay thành bột để làm bánh kếp, bánh nướng hoặc dùng làm lớp áo giòn cho món mặn. Yến mạch cũng hợp với sữa chua, trái cây và các món granola nướng.
Cách bảo quản yến mạch để không bị hôi dầu?
Cho yến mạch vào hộp kín, để nơi khô ráo, mát và tránh ánh nắng; hơi ẩm khiến yến mạch dễ mốc, còn nhiệt làm chất béo trong hạt nhanh ôi. Sau khi mở túi, đậy kín ngay và dùng muỗng khô.
Có nên ngâm yến mạch qua đêm trước khi ăn?
Không bắt buộc, nhưng ngâm giúp yến mạch mềm mà không cần nấu. Trộn với sữa hoặc sữa chua trong hộp kín, để tủ lạnh qua đêm rồi thêm trái cây, hạt hoặc gia vị trước khi ăn.
Yến mạch có thể thay bột mì trong công thức làm bánh không?
Có thể xay yến mạch thành bột để thay một phần bột mì trong bánh kếp, bánh quy hoặc bánh mì nhanh. Nếu thay toàn bộ, bánh thường đặc và dễ vụn hơn vì yến mạch không tạo mạng gluten như bột mì.
Yến mạch khác bột yến mạch như thế nào?
Yến mạch là nguyên liệu hạt; bột yến mạch là yến mạch đã xay mịn, tiện làm bánh và làm sệt món ăn. Bột yến mạch có 370 kcal và 14,9 g protein mỗi 100 g, so với 378 kcal và 17 g protein trong yến mạch.
Yến mạch có gluten không?
Yến mạch tự nhiên không chứa gluten của lúa mì, lúa mạch và lúa mạch đen, nhưng có thể lẫn các loại ngũ cốc này khi trồng hoặc chế biến. Nếu cần tránh gluten nghiêm ngặt, hãy chọn sản phẩm được ghi rõ không nhiễm chéo.
Yến mạch có những chất dinh dưỡng nào đáng chú ý?
Yến mạch là nguồn chất xơ, sắt, kẽm, magiê, phốt pho và vitamin B1. Trong khẩu phần 40 g, yến mạch cung cấp 4,2 g chất xơ và 6,8 g protein.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 9310 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ