Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 404 kcal —
  • Chất đạm 15 g 29%
  • Carbohydrate 59 g 22%
  • Chất béo 9,1 g 12%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 6,5 g 23%
  • Đường 0,8 g —
  • Natri 19 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,7 mg 5%
  • Vitamin K 3,2 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,69 mg 58%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 1,5 mg 9%
  • Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
  • Vitamin B6 0,13 mg 7%
  • Folate (B9) 32 µg 8%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 29,9 mg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 55 mg 4%
  • Sắt 4 mg 22%
  • Magiê 144 mg 34%
  • Phốt pho 452 mg 36%
  • Kali 371 mg 8%
  • Kẽm 3,2 mg 29%
  • Đồng 0,44 mg 49%
  • Mangan 4 mg 175%
  • Selen 34 µg 62%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g40415 g59 g9,1 g
50 g50 g2027,3 g30 g4,6 g
150 g150 g60622 g89 g14 g
200 g200 g80829 g118 g18 g
250 g250 g101037 g148 g23 g

Câu hỏi về bột yến mạch

100 g bột yến mạch có bao nhiêu calo?

100 g bột yến mạch có 404 kcal, gồm 15 g đạm, 59 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.

50 g bột yến mạch có bao nhiêu calo?

50 g bột yến mạch có 202 kcal, gồm 7,3 g đạm, 30 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

150 g bột yến mạch có bao nhiêu calo?

150 g bột yến mạch có 606 kcal, gồm 22 g đạm, 89 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g bột yến mạch có bao nhiêu calo?

200 g bột yến mạch có 808 kcal, gồm 29 g đạm, 118 g carbohydrate và 18 g chất béo.

250 g bột yến mạch có bao nhiêu calo?

250 g bột yến mạch có 1010 kcal, gồm 37 g đạm, 148 g carbohydrate và 23 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5454 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ