Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Oats, rolled, raw, New Zealand
Calo và thông tin dinh dưỡng
361
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb57 g
Chất béo7,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 361 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 57 g 21%
- Chất béo 7,2 g 9%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
- Chất xơ 8,4 g 30%
- Đường 1 g —
- Natri 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,32 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,48 mg 40%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 3,8 mg 24%
- Vitamin B6 0,22 mg 13%
- Folate (B9) 24 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 56 mg 4%
- Sắt 3,7 mg 21%
- Phốt pho 400 mg 32%
- Kali 350 mg 7%
- Kẽm 2,4 mg 22%
- Selen 9 µg 16%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 361 | 12 g | 57 g | 7,2 g |
| 50 g | 50 g | 181 | 6,1 g | 28 g | 3,6 g |
| 150 g | 150 g | 542 | 18 g | 85 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 722 | 24 g | 113 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 903 | 31 g | 142 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Oats, rolled, raw, New Zealand
100 g Oats, rolled, raw, New Zealand có bao nhiêu calo?
100 g Oats, rolled, raw, New Zealand có 361 kcal, gồm 12 g đạm, 57 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
50 g Oats, rolled, raw, New Zealand có bao nhiêu calo?
50 g Oats, rolled, raw, New Zealand có 181 kcal, gồm 6,1 g đạm, 28 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
150 g Oats, rolled, raw, New Zealand có bao nhiêu calo?
150 g Oats, rolled, raw, New Zealand có 542 kcal, gồm 18 g đạm, 85 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Oats, rolled, raw, New Zealand có bao nhiêu calo?
200 g Oats, rolled, raw, New Zealand có 722 kcal, gồm 24 g đạm, 113 g carbohydrate và 15 g chất béo.
250 g Oats, rolled, raw, New Zealand có bao nhiêu calo?
250 g Oats, rolled, raw, New Zealand có 903 kcal, gồm 31 g đạm, 142 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) E1075 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ