Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Taco shell, corn flour, baked, commercial
Calo và thông tin dinh dưỡng
459
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,1 g
Carb59 g
Chất béo21 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 459 kcal —
- Chất đạm 7,1 g 14%
- Carbohydrate 59 g 21%
- Chất béo 21 g 27%
- Chất béo bão hòa 6,2 g 31%
- Chất xơ 4,6 g 16%
- Đường 1,2 g —
- Natri 389 mg 17%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,69 mg 5%
- Thiamin (B1) 0,22 mg 18%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 2,6 mg 16%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Folate (B9) 45 µg 11%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 101 mg 8%
- Sắt 1,9 mg 10%
- Phốt pho 226 mg 18%
- Kali 223 mg 5%
- Kẽm 1,6 mg 15%
- Selen 4,8 µg 9%
- Iốt 3 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 459 | 7,1 g | 59 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 230 | 3,5 g | 29 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 689 | 11 g | 88 g | 31 g |
| 200 g | 200 g | 918 | 14 g | 117 g | 42 g |
| 250 g | 250 g | 1148 | 18 g | 146 g | 52 g |
Câu hỏi về Taco shell, corn flour, baked, commercial
100 g Taco shell, corn flour, baked, commercial có bao nhiêu calo?
100 g Taco shell, corn flour, baked, commercial có 459 kcal, gồm 7,1 g đạm, 59 g carbohydrate và 21 g chất béo.
50 g Taco shell, corn flour, baked, commercial có bao nhiêu calo?
50 g Taco shell, corn flour, baked, commercial có 230 kcal, gồm 3,5 g đạm, 29 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Taco shell, corn flour, baked, commercial có bao nhiêu calo?
150 g Taco shell, corn flour, baked, commercial có 689 kcal, gồm 11 g đạm, 88 g carbohydrate và 31 g chất béo.
200 g Taco shell, corn flour, baked, commercial có bao nhiêu calo?
200 g Taco shell, corn flour, baked, commercial có 918 kcal, gồm 14 g đạm, 117 g carbohydrate và 42 g chất béo.
250 g Taco shell, corn flour, baked, commercial có bao nhiêu calo?
250 g Taco shell, corn flour, baked, commercial có 1148 kcal, gồm 18 g đạm, 146 g carbohydrate và 52 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) E1054 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ