Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 55 kcal —
  • Chất đạm 3,7 g 7%
  • Carbohydrate 6,7 g 2%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 3,4 g —
  • Natri 65,7 mg 3%
  • Cholesterol 6,2 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4,8 µg 1%
  • Vitamin C 0,94 mg 1%
  • Vitamin D 0,47 µg 2%
  • Vitamin E 0,04 mg 0%
  • Vitamin K 0,33 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
  • Niacin (B3) 0,41 mg 3%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 15,4 µg 4%
  • Vitamin B12 0,38 µg 16%

Khoáng chất

  • Canxi 121 mg 9%
  • Sắt 0,44 mg 2%
  • Magiê 17,8 mg 4%
  • Phốt pho 115 mg 9%
  • Kali 182 mg 4%
  • Kẽm 0,62 mg 6%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,3 mg 13%
  • Selen 3,1 µg 6%
  • Iốt 25,7 µg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g553,7 g6,7 g1 g
50 g50 g281,9 g3,3 g0,5 g
150 g150 g835,6 g10 g1,5 g
200 g200 g1107,4 g13 g2 g
250 g250 g1389,3 g17 g2,5 g

Câu hỏi về Talkkuna powder with sour milk

100 g Talkkuna powder with sour milk có bao nhiêu calo?

100 g Talkkuna powder with sour milk có 55 kcal, gồm 3,7 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Talkkuna powder with sour milk có bao nhiêu calo?

50 g Talkkuna powder with sour milk có 28 kcal, gồm 1,9 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Talkkuna powder with sour milk có bao nhiêu calo?

150 g Talkkuna powder with sour milk có 83 kcal, gồm 5,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Talkkuna powder with sour milk có bao nhiêu calo?

200 g Talkkuna powder with sour milk có 110 kcal, gồm 7,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g Talkkuna powder with sour milk có bao nhiêu calo?

250 g Talkkuna powder with sour milk có 138 kcal, gồm 9,3 g đạm, 17 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 1527 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ