Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Oven-baked pancake, sour milk
Calo và thông tin dinh dưỡng
148
calokcal mỗi 100 g
Đạm7 g
Carb21 g
Chất béo3,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 148 kcal —
- Chất đạm 7 g 14%
- Carbohydrate 21 g 8%
- Chất béo 3,6 g 5%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 5 g —
- Natri 229 mg 10%
- Cholesterol 63,3 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 46,2 µg 5%
- Vitamin C 0,5 mg 1%
- Vitamin D 0,77 µg 4%
- Vitamin E 0,61 mg 4%
- Vitamin K 1,8 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 0,28 mg 2%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 20 µg 5%
- Vitamin B12 0,59 µg 25%
Khoáng chất
- Canxi 104 mg 8%
- Sắt 0,51 mg 3%
- Magiê 17,1 mg 4%
- Phốt pho 131 mg 10%
- Kali 176 mg 4%
- Kẽm 0,72 mg 7%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,14 mg 6%
- Selen 9,5 µg 17%
- Iốt 32,5 µg 22%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 148 | 7 g | 21 g | 3,6 g |
| 50 g | 50 g | 74 | 3,5 g | 10 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 222 | 11 g | 31 g | 5,4 g |
| 200 g | 200 g | 296 | 14 g | 41 g | 7,2 g |
| 250 g | 250 g | 370 | 18 g | 52 g | 9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Oven-baked pancake, sour milk
100 g Oven-baked pancake, sour milk có bao nhiêu calo?
100 g Oven-baked pancake, sour milk có 148 kcal, gồm 7 g đạm, 21 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
50 g Oven-baked pancake, sour milk có bao nhiêu calo?
50 g Oven-baked pancake, sour milk có 74 kcal, gồm 3,5 g đạm, 10 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Oven-baked pancake, sour milk có bao nhiêu calo?
150 g Oven-baked pancake, sour milk có 222 kcal, gồm 11 g đạm, 31 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
200 g Oven-baked pancake, sour milk có bao nhiêu calo?
200 g Oven-baked pancake, sour milk có 296 kcal, gồm 14 g đạm, 41 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
250 g Oven-baked pancake, sour milk có bao nhiêu calo?
250 g Oven-baked pancake, sour milk có 370 kcal, gồm 18 g đạm, 52 g carbohydrate và 9 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 32827 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ