Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 128 kcal —
  • Chất đạm 4,8 g 10%
  • Carbohydrate 23 g 8%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 3,6 g 13%
  • Đường 0,6 g —
  • Natri 528 mg 23%
  • Cholesterol 0,54 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,53 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,37 mg 2%
  • Vitamin K 0,96 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
  • Niacin (B3) 1,8 mg 11%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 16,6 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 17,7 mg 1%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 45,3 mg 11%
  • Phốt pho 129 mg 10%
  • Kali 154 mg 3%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,18 mg 20%
  • Mangan 1,1 mg 50%
  • Selen 2,9 µg 5%
  • Iốt 25,6 µg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1284,8 g23 g0,9 g
50 g50 g642,4 g12 g0,5 g
150 g150 g1927,1 g35 g1,4 g
200 g200 g2569,5 g46 g1,8 g
250 g250 g32012 g58 g2,3 g

Câu hỏi về Noodle, whole wheat, boiled, salt

100 g Noodle, whole wheat, boiled, salt có bao nhiêu calo?

100 g Noodle, whole wheat, boiled, salt có 128 kcal, gồm 4,8 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Noodle, whole wheat, boiled, salt có bao nhiêu calo?

50 g Noodle, whole wheat, boiled, salt có 64 kcal, gồm 2,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Noodle, whole wheat, boiled, salt có bao nhiêu calo?

150 g Noodle, whole wheat, boiled, salt có 192 kcal, gồm 7,1 g đạm, 35 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

200 g Noodle, whole wheat, boiled, salt có bao nhiêu calo?

200 g Noodle, whole wheat, boiled, salt có 256 kcal, gồm 9,5 g đạm, 46 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

250 g Noodle, whole wheat, boiled, salt có bao nhiêu calo?

250 g Noodle, whole wheat, boiled, salt có 320 kcal, gồm 12 g đạm, 58 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32732 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ