Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 364 kcal —
  • Chất đạm 10 g 20%
  • Carbohydrate 68 g 25%
  • Chất béo 2,3 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 16 g 56%
  • Đường 1,6 g —
  • Natri 394 mg 17%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,4 mg 9%
  • Thiamin (B1) 0,34 mg 28%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
  • Niacin (B3) 1,3 mg 8%
  • Vitamin B6 0,16 mg 9%
  • Folate (B9) 84 µg 21%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 20,2 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 45 mg 3%
  • Sắt 3,2 mg 18%
  • Magiê 64,8 mg 15%
  • Phốt pho 199 mg 16%
  • Kali 147 mg 3%
  • Kẽm 1,5 mg 14%
  • Selen 6,6 µg 12%
  • Iốt 27,3 µg 18%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g36410 g68 g2,3 g
50 g50 g1825 g34 g1,2 g
150 g150 g54615 g102 g3,5 g
200 g200 g72820 g136 g4,6 g
250 g250 g91125 g170 g5,8 g

Câu hỏi về Crispbread, wheat

100 g Crispbread, wheat có bao nhiêu calo?

100 g Crispbread, wheat có 364 kcal, gồm 10 g đạm, 68 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

50 g Crispbread, wheat có bao nhiêu calo?

50 g Crispbread, wheat có 182 kcal, gồm 5 g đạm, 34 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Crispbread, wheat có bao nhiêu calo?

150 g Crispbread, wheat có 546 kcal, gồm 15 g đạm, 102 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

200 g Crispbread, wheat có bao nhiêu calo?

200 g Crispbread, wheat có 728 kcal, gồm 20 g đạm, 136 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

250 g Crispbread, wheat có bao nhiêu calo?

250 g Crispbread, wheat có 911 kcal, gồm 25 g đạm, 170 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 898 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ