Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt giòn
Calo và thông tin dinh dưỡng
khoảng 14% chất xơ, ví dụ loại nướng thông thường
349
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,1 g
Carb66 g
Chất béo2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 349 kcal —
- Chất đạm 9,1 g 18%
- Carbohydrate 66 g 24%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 14 g 50%
- Đường 1,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 349 | 9,1 g | 66 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 175 | 4,6 g | 33 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 524 | 14 g | 99 g | 3 g |
| 200 g | 200 g | 698 | 18 g | 132 g | 4 g |
| 250 g | 250 g | 873 | 23 g | 165 g | 5 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh mì giòn lúa mạch đen nguyên hạtkhoảng 20% chất xơ, ví dụ sport352 kcal / 100 g
- Bánh mì giòn lúa mạch đen nguyên hạt với cámkhoảng 15% chất xơ349 kcal / 100 g
- Vụn bánh mì nguyên hạt từ lúa mì và lúa mạch đen có đườngxay từ bánh mì giòn, khoảng 5% chất xơ402 kcal / 100 g
- Crispbread knackebrot rye coarse331 kcal / 100 g
- Crispbread knackebrot rye fine320 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt giòn
100 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt giòn có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt giòn có 349 kcal, gồm 9,1 g đạm, 66 g carbohydrate và 2 g chất béo.
50 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt giòn có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt giòn có 175 kcal, gồm 4,6 g đạm, 33 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt giòn có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt giòn có 524 kcal, gồm 14 g đạm, 99 g carbohydrate và 3 g chất béo.
200 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt giòn có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt giòn có 698 kcal, gồm 18 g đạm, 132 g carbohydrate và 4 g chất béo.
250 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt giòn có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt giòn có 873 kcal, gồm 23 g đạm, 165 g carbohydrate và 5 g chất béo.
Nguồn: slv 190 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ