Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 252 kcal —
  • Chất đạm 8,7 g 17%
  • Carbohydrate 50 g 18%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 3,1 g 11%
  • Đường 2,4 g —
  • Natri 602 mg 26%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 8%
  • Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
  • Biotin (B7) 2,1 µg 7%
  • Folate (B9) 29,6 µg 7%
  • Vitamin B12 0,06 µg 3%
  • Choline 14,6 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 28,9 mg 2%
  • Sắt 0,84 mg 5%
  • Magiê 21,6 mg 5%
  • Phốt pho 97,8 mg 8%
  • Kali 124 mg 3%
  • Kẽm 0,61 mg 6%
  • Đồng 0,14 mg 15%
  • Mangan 0,47 mg 20%
  • Selen 4,2 µg 8%
  • Iốt 33,3 µg 22%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2528,7 g50 g1,3 g
50 g50 g1264,4 g25 g0,6 g
150 g150 g37913 g75 g1,9 g
200 g200 g50518 g100 g2,6 g
250 g250 g63122 g125 g3,2 g

Câu hỏi về Wheat bread, italien type, retail bakery

100 g Wheat bread, italien type, retail bakery có bao nhiêu calo?

100 g Wheat bread, italien type, retail bakery có 252 kcal, gồm 8,7 g đạm, 50 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

50 g Wheat bread, italien type, retail bakery có bao nhiêu calo?

50 g Wheat bread, italien type, retail bakery có 126 kcal, gồm 4,4 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Wheat bread, italien type, retail bakery có bao nhiêu calo?

150 g Wheat bread, italien type, retail bakery có 379 kcal, gồm 13 g đạm, 75 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

200 g Wheat bread, italien type, retail bakery có bao nhiêu calo?

200 g Wheat bread, italien type, retail bakery có 505 kcal, gồm 18 g đạm, 100 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

250 g Wheat bread, italien type, retail bakery có bao nhiêu calo?

250 g Wheat bread, italien type, retail bakery có 631 kcal, gồm 22 g đạm, 125 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1427 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ