Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 322 kcal —
  • Chất đạm 9,7 g 19%
  • Carbohydrate 58 g 21%
  • Chất béo 2,3 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 15 g 53%
  • Đường 5,6 g —
  • Natri 3,8 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,2 mg 8%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,37 mg 31%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 1,7 mg 11%
  • Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 27%
  • Vitamin B6 0,28 mg 17%
  • Biotin (B7) 6 µg 20%
  • Folate (B9) 56 µg 14%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 30,4 mg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 28,8 mg 2%
  • Sắt 4 mg 22%
  • Magiê 98 mg 23%
  • Phốt pho 360 mg 29%
  • Kali 428 mg 9%
  • Kẽm 2,9 mg 26%
  • Đồng 0,32 mg 36%
  • Mangan 3,7 mg 161%
  • Selen 1,5 µg 3%
  • Iốt 3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3229,7 g58 g2,3 g
50 g50 g1614,8 g29 g1,2 g
150 g150 g48315 g87 g3,5 g
200 g200 g64319 g116 g4,6 g
250 g250 g80424 g145 g5,8 g

Câu hỏi về Rye kernels, whole/cracked

100 g Rye kernels, whole/cracked có bao nhiêu calo?

100 g Rye kernels, whole/cracked có 322 kcal, gồm 9,7 g đạm, 58 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

50 g Rye kernels, whole/cracked có bao nhiêu calo?

50 g Rye kernels, whole/cracked có 161 kcal, gồm 4,8 g đạm, 29 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Rye kernels, whole/cracked có bao nhiêu calo?

150 g Rye kernels, whole/cracked có 483 kcal, gồm 15 g đạm, 87 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

200 g Rye kernels, whole/cracked có bao nhiêu calo?

200 g Rye kernels, whole/cracked có 643 kcal, gồm 19 g đạm, 116 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

250 g Rye kernels, whole/cracked có bao nhiêu calo?

250 g Rye kernels, whole/cracked có 804 kcal, gồm 24 g đạm, 145 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 143 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ