Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 364 kcal —
- Chất đạm 8,1 g 16%
- Carbohydrate 85 g 31%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 0,4 g —
- Natri 1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,28 mg 23%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 2,8 mg 18%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
- Vitamin B6 0,4 mg 24%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 48 mg 11%
- Phốt pho 150 mg 12%
- Kali 220 mg 5%
- Kẽm 2,6 mg 24%
- Đồng 0,7 mg 78%
- Mangan 1,6 mg 70%
- Selen 9 µg 16%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 364 | 8,1 g | 85 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 182 | 4,1 g | 43 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 546 | 12 g | 127 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | 728 | 16 g | 170 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 910 | 20 g | 212 g | 3,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Hạt kiều mạch nguyên hoặc nghiền thô353 kcal / 100 g
- Kiều mạch343 kcal / 100 g
- Bột kiều mạchnguyên cám335 kcal / 100 g
- Kiều mạch nguyên hạtsống362 kcal / 100 g
- Yến mạch kiều mạch349 kcal / 100 g
- Bột kiều mạch hạt thô350 kcal / 100 g
- Tấm lúa mì352 kcal / 100 g
- Yến mạch tấm351 kcal / 100 g
- Hạt mì spelt xanh tấm329 kcal / 100 g
- Đại mạch xay316 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hạt kiều mạch
Nấu hạt kiều mạch thế nào để hạt chín tơi?
Vo nhanh, để ráo rồi cho một phần hạt vào khoảng hai phần nước đang sôi; đậy nắp, nấu lửa nhỏ khoảng 12–15 phút đến khi nước cạn. Tắt bếp, để yên thêm 5 phút rồi xới nhẹ; hạt đã rang thường chín nhanh và thơm hơn.
Có cần ngâm hạt kiều mạch trước khi nấu không?
Không bắt buộc: vo hạt rồi nấu trực tiếp là được. Nếu muốn rút ngắn thời gian, ngâm khoảng 2–4 giờ, để ráo và giảm lượng nước khi nấu để hạt không bị nhão.
Hạt kiều mạch ăn với món gì?
Hạt chín có thể dùng thay cơm, trộn salad cùng rau củ và sốt chua nhẹ, hoặc nấu thành cháo với nấm. Ở Đông Âu, hạt kiều mạch rang nấu chín thường được ăn như món ăn kèm, gọi là kasha.
Có thể dùng hạt kiều mạch thay gạo không?
Được, nhất là khi ăn kèm món hầm, rau xào hoặc nấm; hạt có vị bùi và kết cấu chắc hơn cơm. Hãy nấu riêng trước, vì thời gian và lượng nước cần dùng khác với gạo.
Nên chọn hạt kiều mạch rang hay chưa rang?
Hạt rang thường màu nâu, mùi thơm đậm và giữ dáng tốt khi nấu; hạt chưa rang nhạt màu, vị nhẹ hơn và hợp với cháo hoặc món cần vị thanh. Nếu bao bì ghi hạt nguyên, kiểm tra hạt khô, không có mùi ẩm mốc.
Bảo quản hạt kiều mạch khô thế nào?
Cho hạt vào hộp kín, đặt nơi khô mát và tránh ánh nắng để hạn chế hút ẩm, mất mùi. Nếu thời tiết nóng ẩm hoặc muốn giữ lâu, cất hộp trong ngăn mát tủ lạnh.
Hạt kiều mạch có phải là lúa mì không?
Không: kiều mạch không thuộc họ lúa mì mà là hạt của một loài thực vật khác, thường được dùng như ngũ cốc. Vì vậy, hạt nguyên chất không chứa gluten tự nhiên, nhưng có thể lẫn hạt khác trong quá trình chế biến hoặc đóng gói.
Nguồn: CoFID (UK) 11-006 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ