Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bột mì lức, loại mạnh
Calo và thông tin dinh dưỡng
327
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb67 g
Chất béo2,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 327 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 67 g 24%
- Chất béo 2,2 g 3%
- Chất xơ 10 g 36%
- Đường 1,1 g —
- Natri 3 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,65 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,38 mg 32%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 5 mg 31%
- Axit pantothenic (B5) 0,99 mg 20%
- Vitamin B6 0,5 mg 29%
- Biotin (B7) 7,2 µg 24%
- Folate (B9) 34 µg 9%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 32 mg 2%
- Sắt 3,1 mg 17%
- Magiê 107 mg 25%
- Phốt pho 326 mg 26%
- Kali 359 mg 8%
- Kẽm 2,4 mg 22%
- Đồng 0,32 mg 36%
- Mangan 2,6 mg 113%
- Selen 19 µg 35%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 327 | 14 g | 67 g | 2,2 g |
| 50 g | 50 g | 164 | 7,1 g | 33 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 491 | 21 g | 100 g | 3,3 g |
| 200 g | 200 g | 654 | 28 g | 133 g | 4,4 g |
| 250 g | 250 g | 818 | 36 g | 167 g | 5,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về bột mì lức, loại mạnh
100 g bột mì lức, loại mạnh có bao nhiêu calo?
100 g bột mì lức, loại mạnh có 327 kcal, gồm 14 g đạm, 67 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
50 g bột mì lức, loại mạnh có bao nhiêu calo?
50 g bột mì lức, loại mạnh có 164 kcal, gồm 7,1 g đạm, 33 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g bột mì lức, loại mạnh có bao nhiêu calo?
150 g bột mì lức, loại mạnh có 491 kcal, gồm 21 g đạm, 100 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
200 g bột mì lức, loại mạnh có bao nhiêu calo?
200 g bột mì lức, loại mạnh có 654 kcal, gồm 28 g đạm, 133 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
250 g bột mì lức, loại mạnh có bao nhiêu calo?
250 g bột mì lức, loại mạnh có 818 kcal, gồm 36 g đạm, 167 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 11-890 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ