Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột mì trắng hàm lượng gluten cao
Calo và thông tin dinh dưỡng
353
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb79 g
Chất béo1,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 353 kcal —
- Chất đạm 11 g 23%
- Carbohydrate 79 g 29%
- Chất béo 1,2 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 0,5 g —
- Natri 2 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,43 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,3 mg 25%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 1,8 mg 11%
- Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Biotin (B7) 1 µg 3%
- Folate (B9) 16 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 134 mg 10%
- Sắt 1,9 mg 11%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 128 mg 10%
- Kali 166 mg 4%
- Kẽm 0,8 mg 7%
- Đồng 0,15 mg 17%
- Mangan 0,67 mg 29%
- Selen 9 µg 16%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 353 | 11 g | 79 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 177 | 5,7 g | 40 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 530 | 17 g | 119 g | 1,8 g |
| 200 g | 200 g | 706 | 23 g | 158 g | 2,4 g |
| 250 g | 250 g | 883 | 28 g | 198 g | 3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bột mì trắng hàm lượng gluten cao
100 g Bột mì trắng hàm lượng gluten cao có bao nhiêu calo?
100 g Bột mì trắng hàm lượng gluten cao có 353 kcal, gồm 11 g đạm, 79 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
50 g Bột mì trắng hàm lượng gluten cao có bao nhiêu calo?
50 g Bột mì trắng hàm lượng gluten cao có 177 kcal, gồm 5,7 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Bột mì trắng hàm lượng gluten cao có bao nhiêu calo?
150 g Bột mì trắng hàm lượng gluten cao có 530 kcal, gồm 17 g đạm, 119 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
200 g Bột mì trắng hàm lượng gluten cao có bao nhiêu calo?
200 g Bột mì trắng hàm lượng gluten cao có 706 kcal, gồm 23 g đạm, 158 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
250 g Bột mì trắng hàm lượng gluten cao có bao nhiêu calo?
250 g Bột mì trắng hàm lượng gluten cao có 883 kcal, gồm 28 g đạm, 198 g carbohydrate và 3 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 11-887 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ